# Mô hình dữ liệu

## ErrorResponse

Phản hồi lỗi nghiệp vụ hoặc lỗi yêu cầu

- `success` (boolean, required): Trạng thái thành công Values: `false`.
- `message` (string): Thông báo lỗi dễ đọc
- `error` (string): Tên lỗi ổn định dành cho máy xử lý, nếu có
- `error_code` (integer): Mã lỗi dành cho máy xử lý, nếu có
- `message_code` (integer): Mã thông báo nghiệp vụ POS, nếu có
- `permission` (string): Quyền bắt buộc khi truy cập bị từ chối

## OrderMessage

Tin nhắn đã render trong hội thoại liên kết với đơn hàng. Các thuộc tính có thể không xuất hiện khi chỉ định `fields[]`.

- `id` (string): Mã tin nhắn
- `type` (string,null): Loại tin nhắn theo nền tảng, ví dụ `INBOX` hoặc `COMMENT`
- `message` (string): Nội dung tin nhắn đã render, có thể chứa HTML
- `original_message` (string,null): Nội dung tin nhắn gốc trước khi render
- `message_tags` (object[]): Metadata mở rộng của các thực thể được phát hiện trong tin nhắn
- `from` (object): Thông tin người gửi có thể mở rộng do nền tảng nhắn tin cung cấp
- `seen` (boolean): Tin nhắn đã được xem hay chưa
- `can_like` (boolean): Trang có thể thích tin nhắn hay không
- `user_likes` (boolean): Trang đã thích tin nhắn hay chưa
- `like_count` (integer,null): Số lượt thích
- `can_comment` (boolean): Trang có thể bình luận vào tin nhắn hay không
- `comment_count` (integer,null): Số lượng phản hồi
- `can_remove` (boolean): Tin nhắn có thể được gỡ hay không
- `is_removed` (boolean): Tin nhắn đã bị gỡ hay chưa
- `is_hidden` (boolean): Tin nhắn có bị ẩn hay không
- `can_hide` (boolean): Tin nhắn có thể được ẩn hay không
- `can_reply_privately` (boolean): Tin nhắn có thể được trả lời riêng tư hay không
- `private_reply_conversation` (object,null): Metadata hội thoại được tạo bởi một lần trả lời riêng tư
- `attachments` (object[]): Tệp đính kèm theo nền tảng với cấu trúc có thể mở rộng
  - `type` (string): Loại tệp đính kèm theo nền tảng, có thể mở rộng
  - `payload` (object,null): Dữ liệu có cấu trúc của tệp đính kèm, có thể mở rộng
- `has_phone` (boolean): Có phát hiện số điện thoại trong tin nhắn hay không
- `phone_info` (object[]): Metadata mở rộng của các số điện thoại được phát hiện trong tin nhắn
- `is_parent` (boolean): Tin nhắn có phải là bình luận cấp cao nhất hay không
- `inserted_at` (string): Thời gian ISO 8601 được trả về lúc chạy, không có hậu tố múi giờ
- `page_id` (string): Mã trang
- `show_info` (boolean): Có hiển thị thông tin người gửi cho tin nhắn này hay không
- `parent_id` (string,null): Mã tin nhắn cha nếu đây là phản hồi
- `is_parent_hidden` (boolean): Tin nhắn cha có bị ẩn hay không
- `edit_history` (array,null): Lịch sử chỉnh sửa tin nhắn có thể mở rộng
- `removed_by` (object,null): Thông tin người đã gỡ tin nhắn
- `rich_message` (object,null): Metadata tin nhắn đa nội dung có thể mở rộng
- `conversation_id` (string): Mã hội thoại
- `is_livestream_order` (boolean,null): Tin nhắn có được nhận diện là đơn hàng livestream hay không

## Order

Thông tin đơn hàng

- `id` (integer): Mã đơn hàng
- `system_id` (integer): Mã hệ thống
- `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo đơn
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật đơn
- `status` (integer): Trạng thái đơn hàng Values: `0` Mới, `17` Chờ xác nhận, `11` Chờ hàng, `12` Chờ in, `13` Đã in, `20` Đã đặt hàng, `1` Đã xác nhận, `8` Đang đóng hàng, `9` Chờ chuyển hàng, `2` Đã gửi hàng, `3` Đã nhận, `16` Đã thu tiền, `4` Đang hoàn, `15` Hoàn một phần, `5` Đã hoàn, `6` Đã hủy, `7` Đã xóa.
- `status_name` (string): Tên trạng thái đơn hàng
- `bill_full_name` (string): Tên khách hàng
- `bill_phone_number` (string): SĐT khách hàng
- `bill_email` (string): Email khách hàng
- `conversation_id` (string): Mã hội thoại
- `page_id` (string): Mã Facebook page
- `post_id` (string): Mã bài viết
- `ad_id` (string): Mã quảng cáo
- `shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
- `partner_fee` (integer): Phí vận chuyển từ ĐVVC
- `fee_marketplace` (integer): Phí sàn
- `customer_pay_fee` (boolean): Khách trả phí ship
- `is_free_shipping` (boolean): Miễn phí vận chuyển
- `is_livestream` (boolean): Đơn hàng từ livestream
- `is_live_shopping` (boolean): Đơn hàng từ live shopping
- `is_smc` (boolean): Đơn hàng từ mua sắm trên Messenger
- `received_at_shop` (boolean): true: Bán tại quầy, false: Bán online
- `total_discount` (integer): Tổng tiền giảm giá
- `note` (string): Ghi chú nội bộ
- `note_print` (string): Ghi chú đơn hàng
- `returned_reason` (integer): Mã lý do hoàn hàng (1: Do khách hàng, 2: Do nhân viên, 3: Do sản phẩm lỗi, 4: Do đơn vị vận chuyển, 5: Do đổi hàng). Mã khác là lý do tùy chỉnh theo từng shop, xem tên hiển thị tại returned_reason_name
- `returned_reason_name` (string): Tên lý do hoàn hàng
- `sub_status` (integer): Lý do delay giao hàng
- `warehouse_id` (string): Mã kho hàng
- `warehouse_info` (object): Thông tin kho hàng
  - `name` (string): Tên kho hàng
  - `phone_number` (string): Số điện thoại kho hàng
  - `full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ kho hàng
  - `address` (string): Địa chỉ chi tiết kho hàng
  - `province_id` (string): Mã tỉnh thành phố
  - `district_id` (string): Mã quận huyện
  - `commune_id` (string): Mã phường xã
  - `affiliate_id` (string): Mã đại lý
  - `ffm_id` (string): Mã FFM
  - `has_snappy_service` (boolean): Có dịch vụ Snappy
  - `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `creator` (object): Thông tin người tạo đơn
  - `id` (string): Mã người tạo
  - `fb_id` (string): ID facebook người tạo đơn
  - `name` (string): Tên người tạo đơn
  - `avatar_url` (string): Link avatar người tạo
- `items` (object[]): Danh sách sản phẩm
  - `product_id` (string): Mã sản phẩm
  - `quantity` (integer, required): Số lượng
  - `returned_count` (integer): Số lượng đã trả
  - `assigning_seller_id` (string): Mã nhân viên được phân công
  - `quantity_by_combo_products` (object[]): Số lượng theo combo sản phẩm
  - `discount_each_product` (integer): Giảm giá cho từng sản phẩm
  - `is_bonus_product` (boolean): Sản phẩm tặng kèm
  - `is_discount_percent` (boolean): Giảm giá theo phần trăm
  - `is_wholesale` (boolean): Bán sỉ
  - `is_composite` (boolean): Sản phẩm composite
  - `one_time_product` (boolean): Sản phẩm một lần
  - `note` (string): Ghi chú sản phẩm
  - `note_product` (string): Ghi chú sản phẩm
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `measure_group_id` (integer): Mã nhóm đơn vị tính
  - `variation_info` (object): Thông tin biến thể. Không bắt buộc khi tạo/cập nhật đơn (backend tự coi là object rỗng nếu thiếu). Các field bên trong không bắt buộc riêng lẻ, nhưng nên gửi `retail_price` để giá dòng hàng đúng.
  - `components` (object[]): Thành phần sản phẩm
- `partner` (object): Thông tin đơn vị vận chuyển Khi cập nhật đơn đã có thông tin vận chuyển, chỉ field được gửi mới được ghi; field không gửi giữ nguyên giá trị hiện tại. Gửi `null` để xoá `partner_id`, `extend_code` hoặc `shop_partner_id`.
  - `partner_id` (integer): ID đơn vị vận chuyển trên hệ thống Pancake
  - `cod` (integer): Đối soát tiền thu hộ
  - `extend_code` (string): Mã vận đơn
  - `total_fee` (integer): Tổng phí
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
  - `delivery_name` (string): Tên người giao hàng
  - `delivery_tel` (string): Số điện thoại người giao hàng
  - `picked_up_at` (string (date-time)): Thời điểm lấy hàng
  - `sort_code` (string): Mã phân loại
  - `paid_at` (string (date-time)): Thời điểm thanh toán
  - `system_created` (boolean): Được tạo bởi hệ thống
  - `extend_update` (object[]): Cập nhật từ đơn vị vận chuyển
  - `partner_status` (string): Trạng thái vận chuyển Values: `waiting` Chờ xử lý, `request_received` ĐVVC đã tiếp nhận đơn, `processing_picked_up` Đang xử lý lấy hàng, `picking_up` Đang lấy hàng, `delay_pickup` Trễ lấy hàng, `picked_up` Đã lấy hàng, `waiting_on_the_way` Chờ trung chuyển, `on_the_way` Đang trung chuyển, `contact_delivery_company` Liên hệ ĐVVC, `out_for_delivery` Đang giao hàng, `delay_delivery` Trễ giao hàng, `inform_recipient` Thông báo cho người nhận, `undeliverable` Giao không thành, `waiting_for_return` Chờ chuyển hoàn, `delivered` Đã giao hàng, `delivered_cod` Đã giao hàng, đã đối soát COD, `returning` Đang chuyển hoàn, `returned` Đã chuyển hoàn, `returned_cod` Đã chuyển hoàn, đã đối soát COD, `canceled` Đã hủy vận đơn.
  - `partner_name` (string): Tên đơn vị vận chuyển
  - `first_delivery_at` (string (date-time)): Thời điểm giao hàng lần đầu
  - `first_undeliverable_at` (string (date-time)): Thời điểm giao hàng thất bại lần đầu
  - `count_of_delivery` (integer): Số lần đi giao. Cập nhật từ đơn vị vận chuyển tự cộng 1 mỗi lần vận đơn chuyển sang `out_for_delivery` hoặc `delay_delivery`. Có thể ghi khi tạo hoặc cập nhật đơn (số nguyên 0-32767); bỏ qua hoặc giá trị không hợp lệ thì giữ giá trị hiện tại, các lần cập nhật sau từ đơn vị vận chuyển tiếp tục đếm từ giá trị đã ghi.
  - `order_number_vtp` (string): Mã vận đơn Viettel Post
  - `printed_form` (object): Mẫu in
- `shipping_address` (ShippingAddress): 
  - `address` (string): Địa chỉ. Khi tạo đơn qua API, nếu có `address` nhưng `province_id` để trống, hệ thống sẽ tự động phân tích địa chỉ dạng văn bản này để điền `province_id`, `district_id` và `commune_id`. Bỏ qua tự động điền nếu địa chỉ thuộc Thái Lan (mã quốc gia 66) hoặc không xác định được phường/xã từ nội dung.
  - `commnue_name` (string): Tên phường/xã
  - `commune_id` (string): Mã phường/xã
  - `country_code` (string): Mã quốc gia
  - `district_id` (string): Mã quận/huyện
  - `district_name` (string): Tên quận/huyện
  - `full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ
  - `full_name` (string): Họ và tên
  - `new_full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ mới
  - `new_province_id` (string): Mã tỉnh/thành mới
  - `phone_number` (string): Số điện thoại
  - `post_code` (string): Mã bưu điện
  - `province_id` (string): Mã tỉnh/thành
  - `province_name` (string): Tên tỉnh/thành
  - `render_type` (string): Loại hiển thị
- `payment_purchase_histories` (object[]): Lịch sử thanh toán
  - `amount` (integer): Số tiền
  - `type` (string): Loại thanh toán
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm giao dịch
  - `result_code` (string): Mã kết quả
  - `ipn_reply` (boolean): Phản hồi IPN
  - `voucher_amount` (integer): Số tiền voucher
  - `tags` (string[]): Thẻ
- `tags` (object[]): Danh sách thẻ đơn hàng
  - `id` (integer): Mã thẻ đơn hàng
  - `name` (string): Tên thẻ đơn hàng
- `marketer` (object): Thông tin marketer
  - `id` (string): Mã marketer
  - `name` (string): Tên marketer
  - `email` (string): Email marketer
  - `phone_number` (string): Số điện thoại marketer
  - `fb_id` (string): Facebook ID marketer
  - `avatar_url` (string): Link avatar marketer
- `pke_mkter` (string): Mã nhân viên marketer
- `activated_combo_products` (object): Thông tin combo sản phẩm được kích hoạt
  - `combo_product_id` (integer): Mã combo sản phẩm
  - `quantity_combo_activated` (integer): Số lượng combo được kích hoạt
  - `combo_product_info` (object): Thông tin combo sản phẩm
- `activated_promotion_advances` (object[]): Thông tin khuyến mãi được kích hoạt
  - `id` (integer): Mã
  - `promotion_advance_id` (string): Mã khuyến mãi
  - `promotion_advance_info` (object): Thông tin khuyến mãi
- `invoice_info_list` (object[]): Danh sách thông tin hóa đơn
  - `error` (string): Thông báo lỗi nếu có
  - `invoice_detail` (object): Chi tiết thông tin hóa đơn. Các trường cần truyền phụ thuộc vào `invoice_type`: - `company` (tổ chức): dùng `company_name`, `company_tax_id`, `company_address`, `company_email` (và `company_address_breakdown` nếu có). - `personal` (cá nhân): dùng `name`, `phone_number`, `identity_code`, `tax_id`, `email`.
  - `invoice_type` (string): Loại hóa đơn: `company` xuất cho tổ chức/công ty, `personal` xuất cho cá nhân. Quyết định các trường trong `invoice_detail` được sử dụng. Values: `company`, `personal`.
  - `is_requested` (boolean): Khách yêu cầu xuất hóa đơn điện tử cho đơn này. Truyền `true` cùng `invoice_type` và `invoice_detail` để yêu cầu xuất hóa đơn.
  - `order_sn` (string): Mã đơn hàng trên sàn
- `reports_by_phone` (object): Báo cáo theo số điện thoại
  - `order_fail` (integer): Số đơn thất bại
  - `order_success` (integer): Số đơn thành công
  - `warning` (integer): Số đơn cảnh báo
- `tracking_link` (string): Link xác nhận đơn hàng
- `payment_link` (string): Link thanh toán
- `ads_source` (string): Nguồn quảng cáo
- `bank_payments` (object): Phương thức thanh toán
- `transfer_proofs` (object[]): Danh sách chứng từ xác thực chuyển khoản, gồm ngày giờ xác thực, số tiền và ảnh chứng từ
  - `id` (integer): Mã chứng từ chuyển khoản
  - `order_id` (integer): Mã đơn hàng
  - `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
  - `payment_id` (string): Mã phương thức thanh toán ngân hàng (trùng với key trong `bank_payments`)
  - `amount` (integer): Số tiền chuyển khoản
  - `images` (string[]): Danh sách ảnh chứng từ chuyển khoản
  - `note` (string): Ghi chú
  - `is_income` (boolean): Là khoản tiền nhận vào (true) hay chi ra (false)
  - `is_verify` (boolean): Chứng từ đã được xác thực hay chưa
  - `verify_at` (string (date-time)): Thời điểm xác thực chuyển khoản
  - `verifier` (object): Thông tin người xác thực
  - `creator` (object): Thông tin người tạo chứng từ
  - `last_editor` (object): Thông tin người chỉnh sửa cuối
  - `order_info` (object): Thông tin đơn hàng bổ sung
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo chứng từ
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật chứng từ
- `shopify_order_id` (string): Mã đơn hàng Shopify
- `shopify_abandon_checkout_id` (integer): Mã Shopify abandon checkout
- `is_abandoned_order` (boolean): Cờ đơn chưa hoàn tất khi tạo hoặc cập nhật đơn. Truyền trực tiếp trong body, không bọc trong `third_party` hoặc `third_party_infomation`. Giá trị truyền lên, kể cả `false`, được ưu tiên hơn kết quả nhận diện tự động. Nếu bỏ qua khi tạo đơn, cờ được xác định tự động; nếu bỏ qua khi cập nhật, giữ nguyên giá trị hiện tại. Chỉ boolean `true` hoặc chuỗi `"true"` được chuẩn hóa thành `true`; mọi giá trị khác được gửi lên đều thành `false`.
- `cod` (integer): Tiền thu hộ
- `cash` (integer): Tiền mặt
- `account` (integer): Mã nguồn đơn hàng
- `account_name` (string): Tên mã nguồn đơn
- `advanced_platform_fee` (object): Phí từ sàn thương mại điện tử
  - `ads_top_up` (integer): Ví quảng cáo
  - `affiliate_commission` (integer): Phí hoa hồng (Sàn TMĐT)
  - `diff_shipping_fee` (integer): Chênh lệch phí vận chuyển (Sàn TMĐT)
  - `marketplace_voucher` (integer): Sàn trợ giá
  - `payment_fee` (integer): Phí cố định, giao dịch (Sàn TMĐT)
  - `platform_commission` (integer): Phí hoa hồng nền tảng (Sàn TMĐT)
  - `seller_transaction_fee` (integer): Phí thanh toán (Sàn TMĐT)
  - `service_fee` (integer): Phí dịch vụ (Sàn TMĐT)
  - `sfp_service_fee` (integer): Phí dịch vụ SFP (Sàn TMĐT)
- `printing_count` (integer): Số lần in
- `money_to_collect` (integer): Số tiền cần thu
- `marketplace_id` (string): Mã sàn thương mại điện tử Values: `-2`, `-3`, `-4`, `-9`, `-16`, `-17`, `-20`, `-25`, `-27`, `-28`.
- `total_price` (integer): Tổng giá trị sản phẩm
- `shop_customer_address_id` (string): Mã địa chỉ khách hàng
- `customer` (object): Thông tin khách hàng
  - `fb_id` (string): Facebook ID khách hàng
  - `id` (string): Mã khách hàng
  - `name` (string): Tên khách hàng
  - `page_id` (string): Mã trang
- `total_quantity` (integer): Tổng số lượng
- `time_assign_marketer` (string (date-time)): Thời điểm phân công marketer
- `p_utm_source` (string): UTM Source
- `p_utm_medium` (string): UTM Medium
- `p_utm_campaign` (string): UTM Campaign
- `p_utm_term` (string): UTM Term
- `p_utm_content` (string): UTM Content
- `p_utm_id` (string): UTM ID
- `utm_affiliate` (string): Affiliate
- `link` (string): Link
- `status_history` (object[]): Lịch sử cập nhật trạng thái
  - `avatar_url` (string): Link avatar
  - `editor` (object): Thông tin người chỉnh sửa
  - `editor_fb` (string): Facebook ID người chỉnh sửa
  - `editor_id` (string): Mã người chỉnh sửa
  - `name` (string): Tên
  - `old_status` (integer): Trạng thái cũ
  - `status` (integer): Trạng thái
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `duplicated_phone` (boolean): Số điện thoại trùng lặp
- `order_currency` (string): Loại tiền tệ
- `charged_by_vnpay` (integer): Số tiền thanh toán qua VNPay
- `charged_by_qrpay` (integer): Số tiền khách thanh toán qua QRPAY
- `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh
- `last_editor` (object): Thông tin người chỉnh sửa cuối cùng đơn hàng
  - `id` (string): Mã người chỉnh sửa
  - `fb_id` (string): Facebook ID người chỉnh sửa
  - `name` (string): Tên người chỉnh sửa
  - `email` (string): Email người chỉnh sửa
  - `avatar_url` (string): Link avatar người chỉnh sửa
  - `phone_number` (string): Số điện thoại người chỉnh sửa
- `last_editor_id` (string): Mã người sửa cuối
- `charged_by_momo` (integer): Số tiền khách thanh toán qua MOMO
- `prepaid_by_point` (object): Thanh toán bằng điểm thưởng
  - `money` (integer): Số tiền
  - `point` (integer): Số điểm
- `bank_transfer_images` (string (uri)[]): Hình ảnh chuyển khoản
- `transfer_money` (integer): Số tiền khách chuyển khoản
- `lock_order_by_user` (string): Mã người dùng khóa đơn hàng
- `assigning_care` (object): Nhân viên chăm sóc
  - `id` (string): Mã người chăm sóc
  - `fb_id` (string): Facebook ID người chăm sóc
  - `name` (string): Tên người chăm sóc
  - `email` (string): Email người chăm sóc
  - `avatar_url` (string): Link avatar người chăm sóc
  - `phone_number` (string): Số điện thoại người chăm sóc
- `assigning_care_id` (string): Mã nhân viên chăm sóc
- `time_assign_care` (string (date-time)): Thời điểm phân công chăm sóc
- `assigning_seller` (object): Nhân viên được phân công
  - `id` (string): Mã người bán
  - `fb_id` (string): Facebook ID người bán
  - `name` (string): Tên người bán
  - `email` (string): Email người bán
  - `avatar_url` (string): Link avatar người bán
  - `phone_number` (string): Số điện thoại người bán
- `einvoices` (EInvoice[]): 
  - `actual_shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
  - `adjust_amount` (integer): Phần trăm giảm trên doanh thu
  - `adjustment_criteria` (integer): Tiêu chí điều chỉnh Values: `1` Điều chỉnh số lượng, `2` Điều chỉnh đơn giá, `3` Điều chỉnh thuế suất, `4` Điều chỉnh tiền thuế.
  - `adjustment_type` (integer): Loại điều chỉnh Values: `1` Điều chỉnh tăng, `2` Điều chỉnh giảm, `3` Thông tin.
  - `allocation_discounts` (object[]): Phân bổ chiết khấu
  - `allocation_type` (integer): Loại phân bổ Values: `1` Theo đơn giá, `2` Tùy chỉnh.
  - `bank_account_number` (string): Số tài khoản ngân hàng
  - `bank_name` (string): Tên ngân hàng
  - `budget_unit_code` (string): Mã đơn vị ngân sách
  - `buyer_not_get_invoice` (boolean): Người mua không nhận hóa đơn
  - `creator` (object): Thông tin người tạo
  - `discount` (integer): Giảm giá chung
  - `display_id` (integer): Mã hiển thị
  - `einvoice_account_id` (integer): Mã tài khoản hóa đơn điện tử
  - `email` (string): Địa chỉ email
  - `full_name` (string): Tên người mua hàng
  - `id` (integer): ID hóa đơn
  - `identity_code` (string): Mã định danh người mua
  - `included_tax` (integer): Thuế đã bao gồm
  - `invoice_no` (string): Số hóa đơn
  - `invoice_series` (string): Ký hiệu hóa đơn
  - `invoice_type` (integer): Loại hóa đơn
  - `is_adjust_amount` (boolean): Có điều chỉnh số tiền
  - `is_included_tax` (boolean): Có bao gồm thuế
  - `items` (object[]): Danh sách sản phẩm hóa đơn
  - `key_search` (string): Mã tìm kiếm
  - `last_editor_id` (string): Mã người chỉnh sửa cuối
  - `note` (string): Ghi chú
  - `order_id` (integer): Mã đơn hàng
  - `order_info` (object): Thông tin đơn hàng
  - `original_einvoice` (object): Mã hóa đơn điện tử gốc
  - `payment_method` (string): Phương thức thanh toán
  - `phone_number` (string): Số điện thoại
  - `purchaser_tax_code` (string): Mã số thuế người mua
  - `purchaser_unit` (string): Đơn vị tính
  - `release_date` (string (date-time)): Ngày phát hành
  - `release_type` (integer): Loại phát hành
  - `shipping_address` (ShippingAddress): 
  - `shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
  - `shop_id` (integer): Mã shop
  - `signature_type` (integer): Loại chữ ký
  - `status` (integer): Trạng thái Values: `0` Chưa phát hành, `1` Chờ phát hành, `2` Đã phát hành, `3` Đã hủy, `4` Hoá đơn thay thế, `5` Hoá đơn bị thay thế, `6` Hoá đơn điều chỉnh, `7` Bị điều chỉnh.
  - `tax` (integer): Thuế suất
  - `template_code` (string): Mã mẫu
  - `total_amount` (integer): Tổng tiền
  - `verification_code` (string): Mã cơ quan thuế
  - `voucher_book` (object): Mã phân loại
- `charged_by_card` (integer): Số tiền khách quẹt thẻ
- `estimate_delivery_date` (string (date-time)): Ngày giao hàng dự kiến
- `order_sources` (string): Mã nguồn đơn hàng
- `charged_by_fundiin` (integer): Số tiền thanh toán qua Fundiin
- `surcharge` (integer): Phụ thu
- `is_linked_partner` (boolean): Đã liên kết đối tác
- `call_laters` (object[]): Gọi lại sau
- `last_update_status_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật trạng thái cuối
- `discount_by_customer_level` (integer): Giảm giá theo cấp độ khách hàng
- `viewing` (object[]): NV đang xem
- `additional_info` (object): Thông tin bổ sung
  - `service_partner` (string): Dịch vụ vận chuyển Values: `instant` Hỏa tốc.
  - `delivery_deadline` (string (date-time)): Hạn giao hàng (ISO8601, không kèm timezone).
  - `ship_by_date` (integer): Hạn bàn giao đơn sàn Shopee/TikTok (Unix timestamp, giây) — phải bàn giao cho ĐVVC trước mốc này, quá hạn sàn có thể tự hủy đơn. Shopee lấy `ship_by_date`, TikTok lấy `collection_due_time`. `0` = sàn chưa trả; `null` với đơn không phải đơn sàn.
- `order_returned_ids` (string): Mã đơn hàng đổi trả
- `cost_surcharge` (integer): Phụ phí
- `time_send_partner` (string (date-time)): Thời điểm gửi đơn vị vận chuyển
- `charged_by_kredivo` (integer): Số tiền thanh toán qua Kredivo
- `discount` (integer): Giảm giá
- `histories` (object[]): Lịch sử
- `duplicated_customer` (boolean): Khách hàng trùng lặp
- `customer_referral_code` (object): Mã giới thiệu khách hàng
  - `active` (string): Trạng thái kích hoạt
  - `customer_id` (string (uuid)): Mã khách hàng
  - `discount` (string): Giá trị giảm giá
  - `format` (string): Định dạng mã giới thiệu
  - `free_products_priced_between_approx` (object): Miễn phí cho khách mới sản phẩm có giá
  - `is_percent` (string): Giảm giá theo phần trăm
  - `only_customers_with_level_will_have_referral_code` (string): Chỉ khách hàng có cấp độ mới có mã giới thiệu
  - `referral_code` (string): Mã giới thiệu
  - `reward_points_for_old_customers` (object): Điểm thưởng khách hàng
  - `shop_customer_id` (string (uuid)): Mã khách hàng shop
- `tax` (integer): Thuế
- `is_from_ecommerce` (boolean): Đơn hàng từ sàn thương mại điện tử
- `note_image` (string (uri)[]): Link hình ảnh ghi chú
- `shopify_draft_order_id` (string): Mã đơn hàng nháp Shopify
- `display_id` (integer): Mã hiển thị
- `shop_partner_id` (integer): Mã đối tác shop
- `is_locked` (boolean): Khóa đơn hàng
- `merge_order` (boolean): Cho phép gộp đơn

## OrderInfo

- `id` (integer): Mã đơn hàng
- `system_id` (integer): Mã hệ thống
- `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo đơn
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật đơn
- `status` (integer): Trạng thái đơn hàng Values: `0` Mới, `17` Chờ xác nhận, `11` Chờ hàng, `12` Chờ in, `13` Đã in, `20` Đã đặt hàng, `1` Đã xác nhận, `8` Đang đóng hàng, `9` Chờ chuyển hàng, `2` Đã gửi hàng, `3` Đã nhận, `16` Đã thu tiền, `4` Đang hoàn, `15` Hoàn một phần, `5` Đã hoàn, `6` Đã hủy, `7` Đã xóa.
- `status_name` (string): Tên trạng thái đơn hàng
- `bill_full_name` (string): Tên khách hàng
- `bill_phone_number` (string): SĐT khách hàng
- `bill_email` (string): Email khách hàng
- `conversation_id` (string): Mã hội thoại
- `page_id` (string): Mã Facebook page
- `post_id` (string): Mã bài viết
- `ad_id` (string): Mã quảng cáo
- `shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
- `partner_fee` (integer): Phí vận chuyển từ ĐVVC
- `fee_marketplace` (integer): Phí sàn
- `customer_pay_fee` (boolean): Khách trả phí ship
- `is_free_shipping` (boolean): Miễn phí vận chuyển
- `is_livestream` (boolean): Đơn hàng từ livestream
- `is_live_shopping` (boolean): Đơn hàng từ live shopping
- `is_smc` (boolean): Đơn hàng từ mua sắm trên Messenger
- `received_at_shop` (boolean): true: Bán tại quầy, false: Bán online
- `total_discount` (integer): Tổng tiền giảm giá
- `note` (string): Ghi chú nội bộ
- `note_print` (string): Ghi chú đơn hàng
- `returned_reason` (integer): Mã lý do hoàn hàng (1: Do khách hàng, 2: Do nhân viên, 3: Do sản phẩm lỗi, 4: Do đơn vị vận chuyển, 5: Do đổi hàng). Mã khác là lý do tùy chỉnh theo từng shop, xem tên hiển thị tại returned_reason_name
- `returned_reason_name` (string): Tên lý do hoàn hàng
- `sub_status` (integer): Lý do delay giao hàng
- `warehouse_id` (string): Mã kho hàng
- `warehouse_info` (object): Thông tin kho hàng
  - `name` (string): Tên kho hàng
  - `phone_number` (string): Số điện thoại kho hàng
  - `full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ kho hàng
  - `address` (string): Địa chỉ chi tiết kho hàng
  - `province_id` (string): Mã tỉnh thành phố
  - `district_id` (string): Mã quận huyện
  - `commune_id` (string): Mã phường xã
  - `affiliate_id` (string): Mã đại lý
  - `ffm_id` (string): Mã FFM
  - `has_snappy_service` (boolean): Có dịch vụ Snappy
  - `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `creator` (object): Thông tin người tạo đơn
  - `id` (string): Mã người tạo
  - `fb_id` (string): ID facebook người tạo đơn
  - `name` (string): Tên người tạo đơn
  - `avatar_url` (string): Link avatar người tạo
- `items` (object[]): Danh sách sản phẩm. Khi tạo hoặc cập nhật đơn, mỗi phần tử cần có `variation_id` và `quantity`. `variation_info` không bắt buộc — nếu thiếu, backend coi như object rỗng; nên gửi kèm (cùng `retail_price`) khi muốn giá dòng hàng tường minh.
  - `product_id` (string): Mã sản phẩm
  - `quantity` (integer, required): Số lượng
  - `returned_count` (integer): Số lượng đã trả
  - `assigning_seller_id` (string): Mã nhân viên được phân công
  - `quantity_by_combo_products` (object[]): Số lượng theo combo sản phẩm
  - `discount_each_product` (integer): Giảm giá cho từng sản phẩm
  - `is_bonus_product` (boolean): Sản phẩm tặng kèm
  - `is_discount_percent` (boolean): Giảm giá theo phần trăm
  - `is_wholesale` (boolean): Bán sỉ
  - `is_composite` (boolean): Sản phẩm composite
  - `one_time_product` (boolean): Sản phẩm một lần
  - `note` (string): Ghi chú sản phẩm
  - `note_product` (string): Ghi chú sản phẩm
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `measure_group_id` (integer): Mã nhóm đơn vị tính
  - `variation_info` (object): Thông tin biến thể. Không bắt buộc khi tạo/cập nhật đơn (backend tự coi là object rỗng nếu thiếu). Các field bên trong không bắt buộc riêng lẻ, nhưng nên gửi `retail_price` để giá dòng hàng đúng.
  - `components` (object[]): Thành phần sản phẩm
  - `id` (integer): Mã sản phẩm trong đơn
  - `variation_id` (string, required): Mã biến thể
- `partner` (object): Thông tin đơn vị vận chuyển Khi cập nhật đơn đã có thông tin vận chuyển, chỉ field được gửi mới được ghi; field không gửi giữ nguyên giá trị hiện tại. Gửi `null` để xoá `partner_id`, `extend_code` hoặc `shop_partner_id`.
  - `partner_id` (integer): ID đơn vị vận chuyển trên hệ thống Pancake
  - `cod` (integer): Đối soát tiền thu hộ
  - `extend_code` (string): Mã vận đơn
  - `total_fee` (integer): Tổng phí
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
  - `delivery_name` (string): Tên người giao hàng
  - `delivery_tel` (string): Số điện thoại người giao hàng
  - `picked_up_at` (string (date-time)): Thời điểm lấy hàng
  - `sort_code` (string): Mã phân loại
  - `paid_at` (string (date-time)): Thời điểm thanh toán
  - `system_created` (boolean): Được tạo bởi hệ thống
  - `extend_update` (object[]): Cập nhật từ đơn vị vận chuyển
  - `partner_status` (string): Trạng thái vận chuyển Values: `waiting` Chờ xử lý, `request_received` ĐVVC đã tiếp nhận đơn, `processing_picked_up` Đang xử lý lấy hàng, `picking_up` Đang lấy hàng, `delay_pickup` Trễ lấy hàng, `picked_up` Đã lấy hàng, `waiting_on_the_way` Chờ trung chuyển, `on_the_way` Đang trung chuyển, `contact_delivery_company` Liên hệ ĐVVC, `out_for_delivery` Đang giao hàng, `delay_delivery` Trễ giao hàng, `inform_recipient` Thông báo cho người nhận, `undeliverable` Giao không thành, `waiting_for_return` Chờ chuyển hoàn, `delivered` Đã giao hàng, `delivered_cod` Đã giao hàng, đã đối soát COD, `returning` Đang chuyển hoàn, `returned` Đã chuyển hoàn, `returned_cod` Đã chuyển hoàn, đã đối soát COD, `canceled` Đã hủy vận đơn.
  - `partner_name` (string): Tên đơn vị vận chuyển
  - `first_delivery_at` (string (date-time)): Thời điểm giao hàng lần đầu
  - `first_undeliverable_at` (string (date-time)): Thời điểm giao hàng thất bại lần đầu
  - `count_of_delivery` (integer): Số lần đi giao. Cập nhật từ đơn vị vận chuyển tự cộng 1 mỗi lần vận đơn chuyển sang `out_for_delivery` hoặc `delay_delivery`. Có thể ghi khi tạo hoặc cập nhật đơn (số nguyên 0-32767); bỏ qua hoặc giá trị không hợp lệ thì giữ giá trị hiện tại, các lần cập nhật sau từ đơn vị vận chuyển tiếp tục đếm từ giá trị đã ghi.
  - `order_number_vtp` (string): Mã vận đơn Viettel Post
  - `printed_form` (object): Mẫu in
- `shipping_address` (ShippingAddress): 
  - `address` (string): Địa chỉ. Khi tạo đơn qua API, nếu có `address` nhưng `province_id` để trống, hệ thống sẽ tự động phân tích địa chỉ dạng văn bản này để điền `province_id`, `district_id` và `commune_id`. Bỏ qua tự động điền nếu địa chỉ thuộc Thái Lan (mã quốc gia 66) hoặc không xác định được phường/xã từ nội dung.
  - `commnue_name` (string): Tên phường/xã
  - `commune_id` (string): Mã phường/xã
  - `country_code` (string): Mã quốc gia
  - `district_id` (string): Mã quận/huyện
  - `district_name` (string): Tên quận/huyện
  - `full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ
  - `full_name` (string): Họ và tên
  - `new_full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ mới
  - `new_province_id` (string): Mã tỉnh/thành mới
  - `phone_number` (string): Số điện thoại
  - `post_code` (string): Mã bưu điện
  - `province_id` (string): Mã tỉnh/thành
  - `province_name` (string): Tên tỉnh/thành
  - `render_type` (string): Loại hiển thị
- `payment_purchase_histories` (object[]): Lịch sử thanh toán
  - `amount` (integer): Số tiền
  - `type` (string): Loại thanh toán
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm giao dịch
  - `result_code` (string): Mã kết quả
  - `ipn_reply` (boolean): Phản hồi IPN
  - `voucher_amount` (integer): Số tiền voucher
  - `tags` (string[]): Thẻ
- `tags` (object[]): Danh sách thẻ đơn hàng
  - `id` (integer): Mã thẻ đơn hàng
  - `name` (string): Tên thẻ đơn hàng
- `marketer` (object): Thông tin marketer
  - `id` (string): Mã marketer
  - `name` (string): Tên marketer
  - `email` (string): Email marketer
  - `phone_number` (string): Số điện thoại marketer
  - `fb_id` (string): Facebook ID marketer
  - `avatar_url` (string): Link avatar marketer
- `pke_mkter` (string): Mã nhân viên marketer
- `activated_combo_products` (object): Thông tin combo sản phẩm được kích hoạt
  - `combo_product_id` (integer): Mã combo sản phẩm
  - `quantity_combo_activated` (integer): Số lượng combo được kích hoạt
  - `combo_product_info` (object): Thông tin combo sản phẩm
- `activated_promotion_advances` (object[]): Thông tin khuyến mãi được kích hoạt
  - `id` (integer): Mã
  - `promotion_advance_id` (string): Mã khuyến mãi
  - `promotion_advance_info` (object): Thông tin khuyến mãi
- `invoice_info_list` (object[]): Danh sách thông tin hóa đơn
  - `error` (string): Thông báo lỗi nếu có
  - `invoice_detail` (object): Chi tiết thông tin hóa đơn. Các trường cần truyền phụ thuộc vào `invoice_type`: - `company` (tổ chức): dùng `company_name`, `company_tax_id`, `company_address`, `company_email` (và `company_address_breakdown` nếu có). - `personal` (cá nhân): dùng `name`, `phone_number`, `identity_code`, `tax_id`, `email`.
  - `invoice_type` (string): Loại hóa đơn: `company` xuất cho tổ chức/công ty, `personal` xuất cho cá nhân. Quyết định các trường trong `invoice_detail` được sử dụng. Values: `company`, `personal`.
  - `is_requested` (boolean): Khách yêu cầu xuất hóa đơn điện tử cho đơn này. Truyền `true` cùng `invoice_type` và `invoice_detail` để yêu cầu xuất hóa đơn.
  - `order_sn` (string): Mã đơn hàng trên sàn
- `reports_by_phone` (object): Báo cáo theo số điện thoại
  - `order_fail` (integer): Số đơn thất bại
  - `order_success` (integer): Số đơn thành công
  - `warning` (integer): Số đơn cảnh báo
- `tracking_link` (string): Link xác nhận đơn hàng
- `payment_link` (string): Link thanh toán
- `ads_source` (string): Nguồn quảng cáo
- `bank_payments` (object): Phương thức thanh toán
- `transfer_proofs` (object[]): Danh sách chứng từ xác thực chuyển khoản, gồm ngày giờ xác thực, số tiền và ảnh chứng từ
  - `id` (integer): Mã chứng từ chuyển khoản
  - `order_id` (integer): Mã đơn hàng
  - `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
  - `payment_id` (string): Mã phương thức thanh toán ngân hàng (trùng với key trong `bank_payments`)
  - `amount` (integer): Số tiền chuyển khoản
  - `images` (string[]): Danh sách ảnh chứng từ chuyển khoản
  - `note` (string): Ghi chú
  - `is_income` (boolean): Là khoản tiền nhận vào (true) hay chi ra (false)
  - `is_verify` (boolean): Chứng từ đã được xác thực hay chưa
  - `verify_at` (string (date-time)): Thời điểm xác thực chuyển khoản
  - `verifier` (object): Thông tin người xác thực
  - `creator` (object): Thông tin người tạo chứng từ
  - `last_editor` (object): Thông tin người chỉnh sửa cuối
  - `order_info` (object): Thông tin đơn hàng bổ sung
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo chứng từ
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật chứng từ
- `shopify_order_id` (string): Mã đơn hàng Shopify
- `shopify_abandon_checkout_id` (integer): Mã Shopify abandon checkout
- `is_abandoned_order` (boolean): Cờ đơn chưa hoàn tất khi tạo hoặc cập nhật đơn. Truyền trực tiếp trong body, không bọc trong `third_party` hoặc `third_party_infomation`. Giá trị truyền lên, kể cả `false`, được ưu tiên hơn kết quả nhận diện tự động. Nếu bỏ qua khi tạo đơn, cờ được xác định tự động; nếu bỏ qua khi cập nhật, giữ nguyên giá trị hiện tại. Chỉ boolean `true` hoặc chuỗi `"true"` được chuẩn hóa thành `true`; mọi giá trị khác được gửi lên đều thành `false`.
- `cod` (integer): Tiền thu hộ
- `cash` (integer): Tiền mặt
- `account` (integer): Mã nguồn đơn hàng
- `account_name` (string): Tên mã nguồn đơn
- `advanced_platform_fee` (object): Phí từ sàn thương mại điện tử
  - `ads_top_up` (integer): Ví quảng cáo
  - `affiliate_commission` (integer): Phí hoa hồng (Sàn TMĐT)
  - `diff_shipping_fee` (integer): Chênh lệch phí vận chuyển (Sàn TMĐT)
  - `marketplace_voucher` (integer): Sàn trợ giá
  - `payment_fee` (integer): Phí cố định, giao dịch (Sàn TMĐT)
  - `platform_commission` (integer): Phí hoa hồng nền tảng (Sàn TMĐT)
  - `seller_transaction_fee` (integer): Phí thanh toán (Sàn TMĐT)
  - `service_fee` (integer): Phí dịch vụ (Sàn TMĐT)
  - `sfp_service_fee` (integer): Phí dịch vụ SFP (Sàn TMĐT)
- `printing_count` (integer): Số lần in
- `money_to_collect` (integer): Số tiền cần thu
- `marketplace_id` (string): Mã sàn thương mại điện tử Values: `-2`, `-3`, `-4`, `-9`, `-16`, `-17`, `-20`, `-25`, `-27`, `-28`.
- `total_price` (integer): Tổng giá trị sản phẩm
- `shop_customer_address_id` (string): Mã địa chỉ khách hàng
- `customer` (object): Thông tin khách hàng
  - `fb_id` (string): Facebook ID khách hàng
  - `id` (string): Mã khách hàng
  - `name` (string): Tên khách hàng
  - `page_id` (string): Mã trang
- `total_quantity` (integer): Tổng số lượng
- `time_assign_marketer` (string (date-time)): Thời điểm phân công marketer
- `p_utm_source` (string): UTM Source
- `p_utm_medium` (string): UTM Medium
- `p_utm_campaign` (string): UTM Campaign
- `p_utm_term` (string): UTM Term
- `p_utm_content` (string): UTM Content
- `p_utm_id` (string): UTM ID
- `utm_affiliate` (string): Affiliate
- `link` (string): Link
- `status_history` (object[]): Lịch sử cập nhật trạng thái
  - `avatar_url` (string): Link avatar
  - `editor` (object): Thông tin người chỉnh sửa
  - `editor_fb` (string): Facebook ID người chỉnh sửa
  - `editor_id` (string): Mã người chỉnh sửa
  - `name` (string): Tên
  - `old_status` (integer): Trạng thái cũ
  - `status` (integer): Trạng thái
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `duplicated_phone` (boolean): Số điện thoại trùng lặp
- `order_currency` (string): Loại tiền tệ
- `charged_by_vnpay` (integer): Số tiền thanh toán qua VNPay
- `charged_by_qrpay` (integer): Số tiền khách thanh toán qua QRPAY
- `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh
- `last_editor` (object): Thông tin người chỉnh sửa cuối cùng đơn hàng
  - `id` (string): Mã người chỉnh sửa
  - `fb_id` (string): Facebook ID người chỉnh sửa
  - `name` (string): Tên người chỉnh sửa
  - `email` (string): Email người chỉnh sửa
  - `avatar_url` (string): Link avatar người chỉnh sửa
  - `phone_number` (string): Số điện thoại người chỉnh sửa
- `last_editor_id` (string): Mã người sửa cuối
- `charged_by_momo` (integer): Số tiền khách thanh toán qua MOMO
- `prepaid_by_point` (object): Thanh toán bằng điểm thưởng
  - `money` (integer): Số tiền
  - `point` (integer): Số điểm
- `bank_transfer_images` (string (uri)[]): Hình ảnh chuyển khoản
- `transfer_money` (integer): Số tiền khách chuyển khoản
- `lock_order_by_user` (string): Mã người dùng khóa đơn hàng
- `assigning_care` (object): Nhân viên chăm sóc
  - `id` (string): Mã người chăm sóc
  - `fb_id` (string): Facebook ID người chăm sóc
  - `name` (string): Tên người chăm sóc
  - `email` (string): Email người chăm sóc
  - `avatar_url` (string): Link avatar người chăm sóc
  - `phone_number` (string): Số điện thoại người chăm sóc
- `assigning_care_id` (string): Mã nhân viên chăm sóc
- `time_assign_care` (string (date-time)): Thời điểm phân công chăm sóc
- `assigning_seller` (object): Nhân viên được phân công
  - `id` (string): Mã người bán
  - `fb_id` (string): Facebook ID người bán
  - `name` (string): Tên người bán
  - `email` (string): Email người bán
  - `avatar_url` (string): Link avatar người bán
  - `phone_number` (string): Số điện thoại người bán
- `einvoices` (EInvoice[]): 
  - `actual_shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
  - `adjust_amount` (integer): Phần trăm giảm trên doanh thu
  - `adjustment_criteria` (integer): Tiêu chí điều chỉnh Values: `1` Điều chỉnh số lượng, `2` Điều chỉnh đơn giá, `3` Điều chỉnh thuế suất, `4` Điều chỉnh tiền thuế.
  - `adjustment_type` (integer): Loại điều chỉnh Values: `1` Điều chỉnh tăng, `2` Điều chỉnh giảm, `3` Thông tin.
  - `allocation_discounts` (object[]): Phân bổ chiết khấu
  - `allocation_type` (integer): Loại phân bổ Values: `1` Theo đơn giá, `2` Tùy chỉnh.
  - `bank_account_number` (string): Số tài khoản ngân hàng
  - `bank_name` (string): Tên ngân hàng
  - `budget_unit_code` (string): Mã đơn vị ngân sách
  - `buyer_not_get_invoice` (boolean): Người mua không nhận hóa đơn
  - `creator` (object): Thông tin người tạo
  - `discount` (integer): Giảm giá chung
  - `display_id` (integer): Mã hiển thị
  - `einvoice_account_id` (integer): Mã tài khoản hóa đơn điện tử
  - `email` (string): Địa chỉ email
  - `full_name` (string): Tên người mua hàng
  - `id` (integer): ID hóa đơn
  - `identity_code` (string): Mã định danh người mua
  - `included_tax` (integer): Thuế đã bao gồm
  - `invoice_no` (string): Số hóa đơn
  - `invoice_series` (string): Ký hiệu hóa đơn
  - `invoice_type` (integer): Loại hóa đơn
  - `is_adjust_amount` (boolean): Có điều chỉnh số tiền
  - `is_included_tax` (boolean): Có bao gồm thuế
  - `items` (object[]): Danh sách sản phẩm hóa đơn
  - `key_search` (string): Mã tìm kiếm
  - `last_editor_id` (string): Mã người chỉnh sửa cuối
  - `note` (string): Ghi chú
  - `order_id` (integer): Mã đơn hàng
  - `order_info` (object): Thông tin đơn hàng
  - `original_einvoice` (object): Mã hóa đơn điện tử gốc
  - `payment_method` (string): Phương thức thanh toán
  - `phone_number` (string): Số điện thoại
  - `purchaser_tax_code` (string): Mã số thuế người mua
  - `purchaser_unit` (string): Đơn vị tính
  - `release_date` (string (date-time)): Ngày phát hành
  - `release_type` (integer): Loại phát hành
  - `shipping_address` (ShippingAddress): 
  - `shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
  - `shop_id` (integer): Mã shop
  - `signature_type` (integer): Loại chữ ký
  - `status` (integer): Trạng thái Values: `0` Chưa phát hành, `1` Chờ phát hành, `2` Đã phát hành, `3` Đã hủy, `4` Hoá đơn thay thế, `5` Hoá đơn bị thay thế, `6` Hoá đơn điều chỉnh, `7` Bị điều chỉnh.
  - `tax` (integer): Thuế suất
  - `template_code` (string): Mã mẫu
  - `total_amount` (integer): Tổng tiền
  - `verification_code` (string): Mã cơ quan thuế
  - `voucher_book` (object): Mã phân loại
- `charged_by_card` (integer): Số tiền khách quẹt thẻ
- `estimate_delivery_date` (string (date-time)): Ngày giao hàng dự kiến
- `order_sources` (string): Mã nguồn đơn hàng
- `charged_by_fundiin` (integer): Số tiền thanh toán qua Fundiin
- `surcharge` (integer): Phụ thu
- `is_linked_partner` (boolean): Đã liên kết đối tác
- `call_laters` (object[]): Gọi lại sau
- `last_update_status_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật trạng thái cuối
- `discount_by_customer_level` (integer): Giảm giá theo cấp độ khách hàng
- `viewing` (object[]): NV đang xem
- `additional_info` (object): Thông tin bổ sung
  - `service_partner` (string): Dịch vụ vận chuyển Values: `instant` Hỏa tốc.
  - `delivery_deadline` (string (date-time)): Hạn giao hàng (ISO8601, không kèm timezone).
  - `ship_by_date` (integer): Hạn bàn giao đơn sàn Shopee/TikTok (Unix timestamp, giây) — phải bàn giao cho ĐVVC trước mốc này, quá hạn sàn có thể tự hủy đơn. Shopee lấy `ship_by_date`, TikTok lấy `collection_due_time`. `0` = sàn chưa trả; `null` với đơn không phải đơn sàn.
- `order_returned_ids` (string): Mã đơn hàng đổi trả
- `cost_surcharge` (integer): Phụ phí
- `time_send_partner` (string (date-time)): Thời điểm gửi đơn vị vận chuyển
- `charged_by_kredivo` (integer): Số tiền thanh toán qua Kredivo
- `discount` (integer): Giảm giá
- `histories` (object[]): Lịch sử
- `duplicated_customer` (boolean): Khách hàng trùng lặp
- `customer_referral_code` (object): Mã giới thiệu khách hàng
  - `active` (string): Trạng thái kích hoạt
  - `customer_id` (string (uuid)): Mã khách hàng
  - `discount` (string): Giá trị giảm giá
  - `format` (string): Định dạng mã giới thiệu
  - `free_products_priced_between_approx` (object): Miễn phí cho khách mới sản phẩm có giá
  - `is_percent` (string): Giảm giá theo phần trăm
  - `only_customers_with_level_will_have_referral_code` (string): Chỉ khách hàng có cấp độ mới có mã giới thiệu
  - `referral_code` (string): Mã giới thiệu
  - `reward_points_for_old_customers` (object): Điểm thưởng khách hàng
  - `shop_customer_id` (string (uuid)): Mã khách hàng shop
- `tax` (integer): Thuế
- `is_from_ecommerce` (boolean): Đơn hàng từ sàn thương mại điện tử
- `note_image` (string (uri)[]): Link hình ảnh ghi chú
- `shopify_draft_order_id` (string): Mã đơn hàng nháp Shopify
- `display_id` (integer): Mã hiển thị
- `shop_partner_id` (integer): Mã đối tác shop
- `is_locked` (boolean): Khóa đơn hàng
- `merge_order` (boolean): Cho phép gộp đơn

## EInvoice

Thông tin hóa đơn điện tử

- `actual_shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
- `adjust_amount` (integer): Phần trăm giảm trên doanh thu
- `adjustment_criteria` (integer): Tiêu chí điều chỉnh Values: `1` Điều chỉnh số lượng, `2` Điều chỉnh đơn giá, `3` Điều chỉnh thuế suất, `4` Điều chỉnh tiền thuế.
- `adjustment_type` (integer): Loại điều chỉnh Values: `1` Điều chỉnh tăng, `2` Điều chỉnh giảm, `3` Thông tin.
- `allocation_discounts` (object[]): Phân bổ chiết khấu
- `allocation_type` (integer): Loại phân bổ Values: `1` Theo đơn giá, `2` Tùy chỉnh.
- `bank_account_number` (string): Số tài khoản ngân hàng
- `bank_name` (string): Tên ngân hàng
- `budget_unit_code` (string): Mã đơn vị ngân sách
- `buyer_not_get_invoice` (boolean): Người mua không nhận hóa đơn
- `creator` (object): Thông tin người tạo
  - `avatar_url` (string): URL avatar
  - `fb_id` (string): Mã Facebook
  - `id` (string): Mã người tạo
  - `name` (string): Tên người tạo
- `discount` (integer): Giảm giá chung
- `display_id` (integer): Mã hiển thị
- `einvoice_account_id` (integer): Mã tài khoản hóa đơn điện tử
- `email` (string): Địa chỉ email
- `full_name` (string): Tên người mua hàng
- `id` (integer): ID hóa đơn
- `identity_code` (string): Mã định danh người mua
- `included_tax` (integer): Thuế đã bao gồm
- `invoice_no` (string): Số hóa đơn
- `invoice_series` (string): Ký hiệu hóa đơn
- `invoice_type` (integer): Loại hóa đơn
- `is_adjust_amount` (boolean): Có điều chỉnh số tiền
- `is_included_tax` (boolean): Có bao gồm thuế
- `items` (object[]): Danh sách sản phẩm hóa đơn
  - `adjust_amount` (integer): Số tiền điều chỉnh
  - `discount` (integer): Số tiền giảm giá
  - `id` (integer): Mã sản phẩm
  - `is_calculation_tax` (boolean): Có tính thuế
  - `is_component` (boolean): Là sản phẩm cấu thành
  - `is_surcharge` (boolean): Là phụ phí
  - `measure` (string): Đơn vị tính
  - `note` (string): Ghi chú
  - `order_id` (integer): Mã đơn hàng
  - `order_item_id` (integer): Mã sản phẩm đơn hàng
  - `quantity` (integer): Số lượng
  - `retail_price` (integer): Giá bán
  - `tax` (integer): Thuế suất
  - `type` (integer): Loại sản phẩm
  - `variation` (object): Thông tin biến thể
  - `variation_id` (string): Mã biến thể
  - `variation_info` (object): Chi tiết thông tin biến thể
- `key_search` (string): Mã tìm kiếm
- `last_editor_id` (string): Mã người chỉnh sửa cuối
- `note` (string): Ghi chú
- `order_id` (integer): Mã đơn hàng
- `order_info` (object): Thông tin đơn hàng
  - `account` (string): Tài khoản
  - `account_source` (string): Nguồn tài khoản
  - `cod` (integer): Số tiền COD
  - `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh
  - `display_id` (integer): Mã hiển thị
  - `order_currency` (string): Loại tiền tệ đơn hàng
  - `order_sources` (string): Nguồn đơn hàng
  - `page` (object): Thông tin trang
  - `page_id` (string): Mã trang
  - `partner` (object): Thông tin đối tác
  - `shop_customer_id` (string): Mã khách hàng shop
  - `warehouse_id` (string): Mã kho
- `original_einvoice` (object): Mã hóa đơn điện tử gốc
- `payment_method` (string): Phương thức thanh toán
- `phone_number` (string): Số điện thoại
- `purchaser_tax_code` (string): Mã số thuế người mua
- `purchaser_unit` (string): Đơn vị tính
- `release_date` (string (date-time)): Ngày phát hành
- `release_type` (integer): Loại phát hành
- `shipping_address` (ShippingAddress): 
  - `address` (string): Địa chỉ. Khi tạo đơn qua API, nếu có `address` nhưng `province_id` để trống, hệ thống sẽ tự động phân tích địa chỉ dạng văn bản này để điền `province_id`, `district_id` và `commune_id`. Bỏ qua tự động điền nếu địa chỉ thuộc Thái Lan (mã quốc gia 66) hoặc không xác định được phường/xã từ nội dung.
  - `commnue_name` (string): Tên phường/xã
  - `commune_id` (string): Mã phường/xã
  - `country_code` (string): Mã quốc gia
  - `district_id` (string): Mã quận/huyện
  - `district_name` (string): Tên quận/huyện
  - `full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ
  - `full_name` (string): Họ và tên
  - `new_full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ mới
  - `new_province_id` (string): Mã tỉnh/thành mới
  - `phone_number` (string): Số điện thoại
  - `post_code` (string): Mã bưu điện
  - `province_id` (string): Mã tỉnh/thành
  - `province_name` (string): Tên tỉnh/thành
  - `render_type` (string): Loại hiển thị
- `shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `signature_type` (integer): Loại chữ ký
- `status` (integer): Trạng thái Values: `0` Chưa phát hành, `1` Chờ phát hành, `2` Đã phát hành, `3` Đã hủy, `4` Hoá đơn thay thế, `5` Hoá đơn bị thay thế, `6` Hoá đơn điều chỉnh, `7` Bị điều chỉnh.
- `tax` (integer): Thuế suất
- `template_code` (string): Mã mẫu
- `total_amount` (integer): Tổng tiền
- `verification_code` (string): Mã cơ quan thuế
- `voucher_book` (object): Mã phân loại

## ShippingAddress

Địa chỉ giao hàng

- `address` (string): Địa chỉ. Khi tạo đơn qua API, nếu có `address` nhưng `province_id` để trống, hệ thống sẽ tự động phân tích địa chỉ dạng văn bản này để điền `province_id`, `district_id` và `commune_id`. Bỏ qua tự động điền nếu địa chỉ thuộc Thái Lan (mã quốc gia 66) hoặc không xác định được phường/xã từ nội dung.
- `commnue_name` (string): Tên phường/xã
- `commune_id` (string): Mã phường/xã
- `country_code` (string): Mã quốc gia
- `district_id` (string): Mã quận/huyện
- `district_name` (string): Tên quận/huyện
- `full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ
- `full_name` (string): Họ và tên
- `new_full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ mới
- `new_province_id` (string): Mã tỉnh/thành mới
- `phone_number` (string): Số điện thoại
- `post_code` (string): Mã bưu điện
- `province_id` (string): Mã tỉnh/thành
- `province_name` (string): Tên tỉnh/thành
- `render_type` (string): Loại hiển thị

## ReturnOrder

Thông tin đơn hàng đổi trả

- `id` (integer): Mã đơn hàng đổi trả
- `display_id` (integer): Mã hiển thị
- `bill_full_name` (string): Tên khách hàng
- `bill_phone_number` (string): SĐT khách hàng
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh
- `discount` (integer): Tổng giảm giá
- `discount_from_order_to_returned` (integer): Giảm giá từ đơn hàng gốc
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `order_id` (integer): Mã đơn hàng
- `order_id_to_returned` (integer): Mã đơn hàng cần trả
- `order` (object): 
  - `id` (integer): Mã đơn hàng
  - `system_id` (integer): Mã hệ thống
  - `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo đơn
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật đơn
  - `status` (integer): Trạng thái đơn hàng Values: `0` Mới, `17` Chờ xác nhận, `11` Chờ hàng, `12` Chờ in, `13` Đã in, `20` Đã đặt hàng, `1` Đã xác nhận, `8` Đang đóng hàng, `9` Chờ chuyển hàng, `2` Đã gửi hàng, `3` Đã nhận, `16` Đã thu tiền, `4` Đang hoàn, `15` Hoàn một phần, `5` Đã hoàn, `6` Đã hủy, `7` Đã xóa.
  - `status_name` (string): Tên trạng thái đơn hàng
  - `bill_full_name` (string): Tên khách hàng
  - `bill_phone_number` (string): SĐT khách hàng
  - `bill_email` (string): Email khách hàng
  - `conversation_id` (string): Mã hội thoại
  - `page_id` (string): Mã Facebook page
  - `post_id` (string): Mã bài viết
  - `ad_id` (string): Mã quảng cáo
  - `shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
  - `partner_fee` (integer): Phí vận chuyển từ ĐVVC
  - `fee_marketplace` (integer): Phí sàn
  - `customer_pay_fee` (boolean): Khách trả phí ship
  - `is_free_shipping` (boolean): Miễn phí vận chuyển
  - `is_livestream` (boolean): Đơn hàng từ livestream
  - `is_live_shopping` (boolean): Đơn hàng từ live shopping
  - `is_smc` (boolean): Đơn hàng từ mua sắm trên Messenger
  - `received_at_shop` (boolean): true: Bán tại quầy, false: Bán online
  - `total_discount` (integer): Tổng tiền giảm giá
  - `note` (string): Ghi chú nội bộ
  - `note_print` (string): Ghi chú đơn hàng
  - `returned_reason` (integer): Mã lý do hoàn hàng (1: Do khách hàng, 2: Do nhân viên, 3: Do sản phẩm lỗi, 4: Do đơn vị vận chuyển, 5: Do đổi hàng). Mã khác là lý do tùy chỉnh theo từng shop, xem tên hiển thị tại returned_reason_name
  - `returned_reason_name` (string): Tên lý do hoàn hàng
  - `sub_status` (integer): Lý do delay giao hàng
  - `warehouse_id` (string): Mã kho hàng
  - `warehouse_info` (object): Thông tin kho hàng
  - `creator_id` (string): Mã người tạo
  - `creator` (object): Thông tin người tạo đơn
  - `items` (object[]): Danh sách sản phẩm. Khi tạo hoặc cập nhật đơn, mỗi phần tử cần có `variation_id` và `quantity`. `variation_info` không bắt buộc — nếu thiếu, backend coi như object rỗng; nên gửi kèm (cùng `retail_price`) khi muốn giá dòng hàng tường minh.
  - `partner` (object): Thông tin đơn vị vận chuyển Khi cập nhật đơn đã có thông tin vận chuyển, chỉ field được gửi mới được ghi; field không gửi giữ nguyên giá trị hiện tại. Gửi `null` để xoá `partner_id`, `extend_code` hoặc `shop_partner_id`.
  - `shipping_address` (ShippingAddress): 
  - `payment_purchase_histories` (object[]): Lịch sử thanh toán
  - `tags` (object[]): Danh sách thẻ đơn hàng
  - `marketer` (object): Thông tin marketer
  - `pke_mkter` (string): Mã nhân viên marketer
  - `activated_combo_products` (object): Thông tin combo sản phẩm được kích hoạt
  - `activated_promotion_advances` (object[]): Thông tin khuyến mãi được kích hoạt
  - `invoice_info_list` (object[]): Danh sách thông tin hóa đơn
  - `reports_by_phone` (object): Báo cáo theo số điện thoại
  - `tracking_link` (string): Link xác nhận đơn hàng
  - `payment_link` (string): Link thanh toán
  - `ads_source` (string): Nguồn quảng cáo
  - `bank_payments` (object): Phương thức thanh toán
  - `transfer_proofs` (object[]): Danh sách chứng từ xác thực chuyển khoản, gồm ngày giờ xác thực, số tiền và ảnh chứng từ
  - `shopify_order_id` (string): Mã đơn hàng Shopify
  - `shopify_abandon_checkout_id` (integer): Mã Shopify abandon checkout
  - `is_abandoned_order` (boolean): Cờ đơn chưa hoàn tất khi tạo hoặc cập nhật đơn. Truyền trực tiếp trong body, không bọc trong `third_party` hoặc `third_party_infomation`. Giá trị truyền lên, kể cả `false`, được ưu tiên hơn kết quả nhận diện tự động. Nếu bỏ qua khi tạo đơn, cờ được xác định tự động; nếu bỏ qua khi cập nhật, giữ nguyên giá trị hiện tại. Chỉ boolean `true` hoặc chuỗi `"true"` được chuẩn hóa thành `true`; mọi giá trị khác được gửi lên đều thành `false`.
  - `cod` (integer): Tiền thu hộ
  - `cash` (integer): Tiền mặt
  - `account` (integer): Mã nguồn đơn hàng
  - `account_name` (string): Tên mã nguồn đơn
  - `advanced_platform_fee` (object): Phí từ sàn thương mại điện tử
  - `printing_count` (integer): Số lần in
  - `money_to_collect` (integer): Số tiền cần thu
  - `marketplace_id` (string): Mã sàn thương mại điện tử Values: `-2`, `-3`, `-4`, `-9`, `-16`, `-17`, `-20`, `-25`, `-27`, `-28`.
  - `total_price` (integer): Tổng giá trị sản phẩm
  - `shop_customer_address_id` (string): Mã địa chỉ khách hàng
  - `customer` (object): Thông tin khách hàng
  - `total_quantity` (integer): Tổng số lượng
  - `time_assign_marketer` (string (date-time)): Thời điểm phân công marketer
  - `p_utm_source` (string): UTM Source
  - `p_utm_medium` (string): UTM Medium
  - `p_utm_campaign` (string): UTM Campaign
  - `p_utm_term` (string): UTM Term
  - `p_utm_content` (string): UTM Content
  - `p_utm_id` (string): UTM ID
  - `utm_affiliate` (string): Affiliate
  - `link` (string): Link
  - `status_history` (object[]): Lịch sử cập nhật trạng thái
  - `duplicated_phone` (boolean): Số điện thoại trùng lặp
  - `order_currency` (string): Loại tiền tệ
  - `charged_by_vnpay` (integer): Số tiền thanh toán qua VNPay
  - `charged_by_qrpay` (integer): Số tiền khách thanh toán qua QRPAY
  - `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh
  - `last_editor` (object): Thông tin người chỉnh sửa cuối cùng đơn hàng
  - `last_editor_id` (string): Mã người sửa cuối
  - `charged_by_momo` (integer): Số tiền khách thanh toán qua MOMO
  - `prepaid_by_point` (object): Thanh toán bằng điểm thưởng
  - `bank_transfer_images` (string (uri)[]): Hình ảnh chuyển khoản
  - `transfer_money` (integer): Số tiền khách chuyển khoản
  - `lock_order_by_user` (string): Mã người dùng khóa đơn hàng
  - `assigning_care` (object): Nhân viên chăm sóc
  - `assigning_care_id` (string): Mã nhân viên chăm sóc
  - `time_assign_care` (string (date-time)): Thời điểm phân công chăm sóc
  - `assigning_seller` (object): Nhân viên được phân công
  - `einvoices` (EInvoice[]): 
  - `charged_by_card` (integer): Số tiền khách quẹt thẻ
  - `estimate_delivery_date` (string (date-time)): Ngày giao hàng dự kiến
  - `order_sources` (string): Mã nguồn đơn hàng
  - `charged_by_fundiin` (integer): Số tiền thanh toán qua Fundiin
  - `surcharge` (integer): Phụ thu
  - `is_linked_partner` (boolean): Đã liên kết đối tác
  - `call_laters` (object[]): Gọi lại sau
  - `last_update_status_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật trạng thái cuối
  - `discount_by_customer_level` (integer): Giảm giá theo cấp độ khách hàng
  - `viewing` (object[]): NV đang xem
  - `additional_info` (object): Thông tin bổ sung
  - `order_returned_ids` (string): Mã đơn hàng đổi trả
  - `cost_surcharge` (integer): Phụ phí
  - `time_send_partner` (string (date-time)): Thời điểm gửi đơn vị vận chuyển
  - `charged_by_kredivo` (integer): Số tiền thanh toán qua Kredivo
  - `discount` (integer): Giảm giá
  - `histories` (object[]): Lịch sử
  - `duplicated_customer` (boolean): Khách hàng trùng lặp
  - `customer_referral_code` (object): Mã giới thiệu khách hàng
  - `tax` (integer): Thuế
  - `is_from_ecommerce` (boolean): Đơn hàng từ sàn thương mại điện tử
  - `note_image` (string (uri)[]): Link hình ảnh ghi chú
  - `shopify_draft_order_id` (string): Mã đơn hàng nháp Shopify
  - `display_id` (integer): Mã hiển thị
  - `shop_partner_id` (integer): Mã đối tác shop
  - `is_locked` (boolean): Khóa đơn hàng
  - `merge_order` (boolean): Cho phép gộp đơn
- `order_to_returned` (object): 
  - `id` (integer): Mã đơn hàng
  - `system_id` (integer): Mã hệ thống
  - `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo đơn
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật đơn
  - `status` (integer): Trạng thái đơn hàng Values: `0` Mới, `17` Chờ xác nhận, `11` Chờ hàng, `12` Chờ in, `13` Đã in, `20` Đã đặt hàng, `1` Đã xác nhận, `8` Đang đóng hàng, `9` Chờ chuyển hàng, `2` Đã gửi hàng, `3` Đã nhận, `16` Đã thu tiền, `4` Đang hoàn, `15` Hoàn một phần, `5` Đã hoàn, `6` Đã hủy, `7` Đã xóa.
  - `status_name` (string): Tên trạng thái đơn hàng
  - `bill_full_name` (string): Tên khách hàng
  - `bill_phone_number` (string): SĐT khách hàng
  - `bill_email` (string): Email khách hàng
  - `conversation_id` (string): Mã hội thoại
  - `page_id` (string): Mã Facebook page
  - `post_id` (string): Mã bài viết
  - `ad_id` (string): Mã quảng cáo
  - `shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
  - `partner_fee` (integer): Phí vận chuyển từ ĐVVC
  - `fee_marketplace` (integer): Phí sàn
  - `customer_pay_fee` (boolean): Khách trả phí ship
  - `is_free_shipping` (boolean): Miễn phí vận chuyển
  - `is_livestream` (boolean): Đơn hàng từ livestream
  - `is_live_shopping` (boolean): Đơn hàng từ live shopping
  - `is_smc` (boolean): Đơn hàng từ mua sắm trên Messenger
  - `received_at_shop` (boolean): true: Bán tại quầy, false: Bán online
  - `total_discount` (integer): Tổng tiền giảm giá
  - `note` (string): Ghi chú nội bộ
  - `note_print` (string): Ghi chú đơn hàng
  - `returned_reason` (integer): Mã lý do hoàn hàng (1: Do khách hàng, 2: Do nhân viên, 3: Do sản phẩm lỗi, 4: Do đơn vị vận chuyển, 5: Do đổi hàng). Mã khác là lý do tùy chỉnh theo từng shop, xem tên hiển thị tại returned_reason_name
  - `returned_reason_name` (string): Tên lý do hoàn hàng
  - `sub_status` (integer): Lý do delay giao hàng
  - `warehouse_id` (string): Mã kho hàng
  - `warehouse_info` (object): Thông tin kho hàng
  - `creator_id` (string): Mã người tạo
  - `creator` (object): Thông tin người tạo đơn
  - `items` (object[]): Danh sách sản phẩm. Khi tạo hoặc cập nhật đơn, mỗi phần tử cần có `variation_id` và `quantity`. `variation_info` không bắt buộc — nếu thiếu, backend coi như object rỗng; nên gửi kèm (cùng `retail_price`) khi muốn giá dòng hàng tường minh.
  - `partner` (object): Thông tin đơn vị vận chuyển Khi cập nhật đơn đã có thông tin vận chuyển, chỉ field được gửi mới được ghi; field không gửi giữ nguyên giá trị hiện tại. Gửi `null` để xoá `partner_id`, `extend_code` hoặc `shop_partner_id`.
  - `shipping_address` (ShippingAddress): 
  - `payment_purchase_histories` (object[]): Lịch sử thanh toán
  - `tags` (object[]): Danh sách thẻ đơn hàng
  - `marketer` (object): Thông tin marketer
  - `pke_mkter` (string): Mã nhân viên marketer
  - `activated_combo_products` (object): Thông tin combo sản phẩm được kích hoạt
  - `activated_promotion_advances` (object[]): Thông tin khuyến mãi được kích hoạt
  - `invoice_info_list` (object[]): Danh sách thông tin hóa đơn
  - `reports_by_phone` (object): Báo cáo theo số điện thoại
  - `tracking_link` (string): Link xác nhận đơn hàng
  - `payment_link` (string): Link thanh toán
  - `ads_source` (string): Nguồn quảng cáo
  - `bank_payments` (object): Phương thức thanh toán
  - `transfer_proofs` (object[]): Danh sách chứng từ xác thực chuyển khoản, gồm ngày giờ xác thực, số tiền và ảnh chứng từ
  - `shopify_order_id` (string): Mã đơn hàng Shopify
  - `shopify_abandon_checkout_id` (integer): Mã Shopify abandon checkout
  - `is_abandoned_order` (boolean): Cờ đơn chưa hoàn tất khi tạo hoặc cập nhật đơn. Truyền trực tiếp trong body, không bọc trong `third_party` hoặc `third_party_infomation`. Giá trị truyền lên, kể cả `false`, được ưu tiên hơn kết quả nhận diện tự động. Nếu bỏ qua khi tạo đơn, cờ được xác định tự động; nếu bỏ qua khi cập nhật, giữ nguyên giá trị hiện tại. Chỉ boolean `true` hoặc chuỗi `"true"` được chuẩn hóa thành `true`; mọi giá trị khác được gửi lên đều thành `false`.
  - `cod` (integer): Tiền thu hộ
  - `cash` (integer): Tiền mặt
  - `account` (integer): Mã nguồn đơn hàng
  - `account_name` (string): Tên mã nguồn đơn
  - `advanced_platform_fee` (object): Phí từ sàn thương mại điện tử
  - `printing_count` (integer): Số lần in
  - `money_to_collect` (integer): Số tiền cần thu
  - `marketplace_id` (string): Mã sàn thương mại điện tử Values: `-2`, `-3`, `-4`, `-9`, `-16`, `-17`, `-20`, `-25`, `-27`, `-28`.
  - `total_price` (integer): Tổng giá trị sản phẩm
  - `shop_customer_address_id` (string): Mã địa chỉ khách hàng
  - `customer` (object): Thông tin khách hàng
  - `total_quantity` (integer): Tổng số lượng
  - `time_assign_marketer` (string (date-time)): Thời điểm phân công marketer
  - `p_utm_source` (string): UTM Source
  - `p_utm_medium` (string): UTM Medium
  - `p_utm_campaign` (string): UTM Campaign
  - `p_utm_term` (string): UTM Term
  - `p_utm_content` (string): UTM Content
  - `p_utm_id` (string): UTM ID
  - `utm_affiliate` (string): Affiliate
  - `link` (string): Link
  - `status_history` (object[]): Lịch sử cập nhật trạng thái
  - `duplicated_phone` (boolean): Số điện thoại trùng lặp
  - `order_currency` (string): Loại tiền tệ
  - `charged_by_vnpay` (integer): Số tiền thanh toán qua VNPay
  - `charged_by_qrpay` (integer): Số tiền khách thanh toán qua QRPAY
  - `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh
  - `last_editor` (object): Thông tin người chỉnh sửa cuối cùng đơn hàng
  - `last_editor_id` (string): Mã người sửa cuối
  - `charged_by_momo` (integer): Số tiền khách thanh toán qua MOMO
  - `prepaid_by_point` (object): Thanh toán bằng điểm thưởng
  - `bank_transfer_images` (string (uri)[]): Hình ảnh chuyển khoản
  - `transfer_money` (integer): Số tiền khách chuyển khoản
  - `lock_order_by_user` (string): Mã người dùng khóa đơn hàng
  - `assigning_care` (object): Nhân viên chăm sóc
  - `assigning_care_id` (string): Mã nhân viên chăm sóc
  - `time_assign_care` (string (date-time)): Thời điểm phân công chăm sóc
  - `assigning_seller` (object): Nhân viên được phân công
  - `einvoices` (EInvoice[]): 
  - `charged_by_card` (integer): Số tiền khách quẹt thẻ
  - `estimate_delivery_date` (string (date-time)): Ngày giao hàng dự kiến
  - `order_sources` (string): Mã nguồn đơn hàng
  - `charged_by_fundiin` (integer): Số tiền thanh toán qua Fundiin
  - `surcharge` (integer): Phụ thu
  - `is_linked_partner` (boolean): Đã liên kết đối tác
  - `call_laters` (object[]): Gọi lại sau
  - `last_update_status_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật trạng thái cuối
  - `discount_by_customer_level` (integer): Giảm giá theo cấp độ khách hàng
  - `viewing` (object[]): NV đang xem
  - `additional_info` (object): Thông tin bổ sung
  - `order_returned_ids` (string): Mã đơn hàng đổi trả
  - `cost_surcharge` (integer): Phụ phí
  - `time_send_partner` (string (date-time)): Thời điểm gửi đơn vị vận chuyển
  - `charged_by_kredivo` (integer): Số tiền thanh toán qua Kredivo
  - `discount` (integer): Giảm giá
  - `histories` (object[]): Lịch sử
  - `duplicated_customer` (boolean): Khách hàng trùng lặp
  - `customer_referral_code` (object): Mã giới thiệu khách hàng
  - `tax` (integer): Thuế
  - `is_from_ecommerce` (boolean): Đơn hàng từ sàn thương mại điện tử
  - `note_image` (string (uri)[]): Link hình ảnh ghi chú
  - `shopify_draft_order_id` (string): Mã đơn hàng nháp Shopify
  - `display_id` (integer): Mã hiển thị
  - `shop_partner_id` (integer): Mã đối tác shop
  - `is_locked` (boolean): Khóa đơn hàng
  - `merge_order` (boolean): Cho phép gộp đơn
- `returned_items` (object[]): Danh sách sản phẩm trả
  - `id` (integer): Mã sản phẩm trả
  - `product_id` (string): Mã sản phẩm
  - `variation_id` (string): Mã biến thể
  - `returned_quantity` (integer): Số lượng trả
  - `discount_each_product` (integer): Giảm giá cho từng sản phẩm
  - `is_discount_percent` (boolean): Giảm giá theo phần trăm
  - `variation_info` (object): Thông tin biến thể
- `returned_fee` (integer): Phí trả hàng
- `shop_customer_id` (string): Mã khách hàng
- `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
- `status` (integer): Trạng thái đơn hàng đổi trả Values: `0` Mới, `1` Đã xác nhận, `2` Đã nhập hàng, `4` Đã hủy.
- `status_histories` (object[]): Lịch sử trạng thái
  - `id` (string): History ID
  - `editor_id` (string): Editor ID
  - `old_status` (integer): Old status
  - `status` (integer): Status
  - `inserted_at` (string (date-time)): Created at
  - `updated_at` (string (date-time)): Updated at
- `tags` (integer[]): Danh sách thẻ
- `warehouse_id` (string): Mã kho hàng

## Shop

Thông tin cửa hàng

- `avatar_url` (string): Link hình đại diện
- `name` (string): Tên cửa hàng
- `currency` (string): Mã tiền tệ của cửa hàng, ví dụ `VND`
- `id` (integer): Mã cửa hàng
- `preferred_shop` (integer,null): Thứ tự ưu tiên cửa hàng của người dùng. Giá trị nhỏ hơn có độ ưu tiên cao hơn
- `pages` (object[]): Thông tin pages được gộp trong shop
  - `id` (string): Mã trang liên kết
  - `name` (string): Tên trang
  - `platform` (string): Nền tảng (ví dụ: facebook)
  - `settings` (object): Cài đặt trang
  - `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
- `link_post_marketer` (object[]): Thông tin liên kết bài viết / nguồn đơn / TK QC với marketer
  - `ad_account_id` (string): ID tài khoản QC
  - `id` (string): ID liên kết
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `marketer` (string): Mã nhân viên marketer
  - `multiple_post` (string[]): ID bài viết
  - `multiple_source` (object[]): Thông tin nguồn đơn
  - `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
  - `type` (string): Loại liên kết (post: "Bài viết", source: "Nguồn đơn", ad_account_id: "Tài khoản quảng cáo")

## Warehouse

Thông tin kho hàng

- `id` (string): Mã kho hàng
- `name` (string): Tên kho hàng
- `address` (string): Địa chỉ chi tiết kho hàng(số nhà, đường, ...)
- `full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ kho hàng
- `phone_number` (string): Số điện thoại kho hàng
- `province_id` (string): Mã tỉnh thành phố. Với kho Việt Nam dùng địa chỉ mới (2 cấp, sau sáp nhập), đây là mã tỉnh mới (vd `84_VN102`)
- `district_id` (string): Mã quận huyện. Luôn `null` với kho Việt Nam dùng địa chỉ mới (không còn cấp huyện)
- `commune_id` (string): Mã phường xã. Với kho Việt Nam dùng địa chỉ mới, đây là mã phường xã mới (vd `84_VN10236`)
- `country_code` (string): Mã quốc gia
- `shop_id` (integer): Mã cửa hàng
- `allow_create_order` (boolean): Kho hàng có thể tạo đơn hàng
- `custom_id` (string): Mã tuỳ chỉnh kho hàng
- `affiliate_shop_id` (integer): Mã cửa hàng liên kết
- `affiliate_warehouse` (string): Tên kho hàng liên kết

## VariationWarehouse

Chi tiết tồn kho của một mẫu mã tại từng kho.

- `id` (string): Mã bản ghi tồn kho (variation_warehouse)
- `variation_id` (string): Mã mẫu mã
- `warehouse_id` (string): Mã kho
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `remain_quantity` (integer): Số lượng có thể bán. Có thể đã cộng hàng đang về/chờ tùy cấu hình shop.
- `available_quantity` (integer): remain_quantity đã chặn không âm (max(0, remain_quantity)).
- `actual_remain_quantity` (integer): Số lượng thực tế đang có trong kho.
- `total_quantity` (integer): Tổng số lượng ghi nhận tại kho.
- `waitting_quantity` (integer): Số lượng nằm trong các đơn đang chờ hàng. (Tên field giữ cách viết cũ `waitt-`.)
- `pending_quantity` (integer): Số lượng bị giữ bởi phiếu nhập đang chờ.
- `transfer_quantity` (integer): Số lượng đang chuyển đi.
- `pending_transfer_quantity` (integer): Số lượng chờ chuyển kho (chưa xuất đi).
- `pending_export_quantity` (integer): Số lượng chờ xuất kho.
- `shipping_quantity` (integer): Số lượng đang trong đơn giao hàng.
- `returning_quantity` (integer): Số lượng đang được trả về kho.
- `defect_quantity` (integer): Số lượng hàng lỗi/hỏng.
- `total_quantity_transfer` (integer): Tổng số lượng liên quan chuyển kho.
- `shelf_quantity` (integer): Số lượng đang để trên kệ.
- `quantity_in_batch` (integer): Số lượng trong lô.
- `batch_position` (string): Vị trí lô.
- `shelf_position` (string): Vị trí kệ.
- `selling_status` (string): Trạng thái tốc độ bán của mẫu mã tại kho. Values: `none` Thử nghiệm, `bad` Bán chậm, `normal` Bình thường, `star` Bán nhanh.
- `selling_avg` (number): Số lượng bán trung bình mỗi kỳ — kết hợp với remain_quantity để ước lượng số ngày tồn còn lại (phát hiện "sắp hết").
- `avg_price` (number): Giá vốn trung bình của hàng tại kho.
- `nearly_out` (boolean): True khi tồn đã chạm ngưỡng cảnh báo (sắp hết hàng).
- `not_permission_view_quantity` (boolean): True khi người dùng không có quyền xem số lượng tại kho này (khi đó các field số lượng bị ẩn/đưa về 0).

## VariationSize

Kích thước mẫu mã

- `length` (integer): Chiều dài
- `width` (integer): Chiều rộng
- `height` (integer): Chiều cao

## RetailPriceByCurrency

Giá bán của mẫu mã theo 1 loại tiền tệ

- `currency` (string, required): Mã tiền tệ (ISO 4217)
- `retailPriceByCurrency` (number,string, required): Giá bán theo tiền tệ này. Request truyền dạng số; response trả về dạng chuỗi.

## Variation

Thông tin mẫu mã sản phẩm

- `id` (string): Mã mẫu mã
- `fields` (object[]): Thông tin thuộc tính mẫu mã
  - `name` (string): Tên trường
  - `value` (string): Giá trị trường
- `images` (string (uri)[]): Link hình ảnh mẫu mã
- `last_imported_price` (integer): Giá nhập
- `retail_price` (integer): Giá bán mẫu mã
- `price_at_counter` (integer): Giá tại quầy
- `retail_price_by_currency` (RetailPriceByCurrency[]): Giá bán theo từng loại tiền tệ (dùng cho shop bật đa tiền tệ). Khi truyền, danh sách sẽ được lưu nguyên như gửi lên, vì vậy cần truyền đầy đủ các loại tiền tệ muốn giữ. Nếu không truyền nhưng có `retail_price` và shop bật đa tiền tệ, giá của tiền tệ mặc định của shop sẽ được đồng bộ theo `retail_price`.
  - `currency` (string, required): Mã tiền tệ (ISO 4217)
  - `retailPriceByCurrency` (number,string, required): Giá bán theo tiền tệ này. Request truyền dạng số; response trả về dạng chuỗi.
- `weight` (integer): Khối lượng mẫu mã
- `size` (VariationSize): 
  - `length` (integer): Chiều dài
  - `width` (integer): Chiều rộng
  - `height` (integer): Chiều cao
- `barcode` (string): Mã barcode mẫu mã
- `custom_id` (string): Mã tuỳ chỉnh mẫu mã
- `is_hidden` (boolean): Trạng thái StoreCake is_hidden = true -> Ẩn, is_hidden = false -> Hiện
- `variations_warehouses` (VariationWarehouse[]): Thông tin tồn kho chi tiết
  - `id` (string): Mã bản ghi tồn kho (variation_warehouse)
  - `variation_id` (string): Mã mẫu mã
  - `warehouse_id` (string): Mã kho
  - `shop_id` (integer): Mã shop
  - `remain_quantity` (integer): Số lượng có thể bán. Có thể đã cộng hàng đang về/chờ tùy cấu hình shop.
  - `available_quantity` (integer): remain_quantity đã chặn không âm (max(0, remain_quantity)).
  - `actual_remain_quantity` (integer): Số lượng thực tế đang có trong kho.
  - `total_quantity` (integer): Tổng số lượng ghi nhận tại kho.
  - `waitting_quantity` (integer): Số lượng nằm trong các đơn đang chờ hàng. (Tên field giữ cách viết cũ `waitt-`.)
  - `pending_quantity` (integer): Số lượng bị giữ bởi phiếu nhập đang chờ.
  - `transfer_quantity` (integer): Số lượng đang chuyển đi.
  - `pending_transfer_quantity` (integer): Số lượng chờ chuyển kho (chưa xuất đi).
  - `pending_export_quantity` (integer): Số lượng chờ xuất kho.
  - `shipping_quantity` (integer): Số lượng đang trong đơn giao hàng.
  - `returning_quantity` (integer): Số lượng đang được trả về kho.
  - `defect_quantity` (integer): Số lượng hàng lỗi/hỏng.
  - `total_quantity_transfer` (integer): Tổng số lượng liên quan chuyển kho.
  - `shelf_quantity` (integer): Số lượng đang để trên kệ.
  - `quantity_in_batch` (integer): Số lượng trong lô.
  - `batch_position` (string): Vị trí lô.
  - `shelf_position` (string): Vị trí kệ.
  - `selling_status` (string): Trạng thái tốc độ bán của mẫu mã tại kho. Values: `none` Thử nghiệm, `bad` Bán chậm, `normal` Bình thường, `star` Bán nhanh.
  - `selling_avg` (number): Số lượng bán trung bình mỗi kỳ — kết hợp với remain_quantity để ước lượng số ngày tồn còn lại (phát hiện "sắp hết").
  - `avg_price` (number): Giá vốn trung bình của hàng tại kho.
  - `nearly_out` (boolean): True khi tồn đã chạm ngưỡng cảnh báo (sắp hết hàng).
  - `not_permission_view_quantity` (boolean): True khi người dùng không có quyền xem số lượng tại kho này (khi đó các field số lượng bị ẩn/đưa về 0).
- `wholesale_price2` (object[]): Giá bán sỉ theo số lượng sản phẩm
  - `levelProduct` (string): Số sản phẩm áp dụng giá sỉ
  - `wholesalePrices` (string): Giá bán sỉ
- `is_removed` (boolean): Đã xóa
- `keyword` (string): Keyword

## Product

Thông tin sản phẩm

- `measure_group_id` (integer): Mã nhóm đơn vị tính
- `name` (string, required): Tên sản phẩm
- `type` (string): Loại hình sản phẩm. `product`: Sản phẩm (mặc định). `accessory`: Phụ kiện, đi kèm đơn hàng, không có giá bán (giá bán được đưa về 0) và không tính vào số lượng hàng bán được trong báo cáo. `service`: Dịch vụ, không cần quản lý tồn kho. `LOT`: Sản phẩm có HSD, quản lý tồn kho theo lô hạn sử dụng, bắt buộc chọn lô khi nhập/xuất kho (shop cần bật quản lý lô). Values: `product`, `accessory`, `service`, `LOT`.
- `category_ids` (integer[]): Danh sách mã danh mục
- `note` (string): Ghi chú nội bộ
- `note_product` (string): Ghi chú sản phẩm
- `product_attributes` (object[]): Thuộc tính sản phẩm
  - `name` (string): Tên thuộc tính
  - `values` (string[]): Giá trị thuộc tính
- `tags` (integer[]): Thẻ sản phẩm
- `weight` (integer, required): Trọng lượng sản phẩm
- `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh sản phẩm
- `is_published` (boolean): Trạng thái Store cake
- `variations` (Variation[]): Danh sách mẫu mã
  - `id` (string): Mã mẫu mã
  - `fields` (object[]): Thông tin thuộc tính mẫu mã
  - `images` (string (uri)[]): Link hình ảnh mẫu mã
  - `last_imported_price` (integer): Giá nhập
  - `retail_price` (integer): Giá bán mẫu mã
  - `price_at_counter` (integer): Giá tại quầy
  - `retail_price_by_currency` (RetailPriceByCurrency[]): Giá bán theo từng loại tiền tệ (dùng cho shop bật đa tiền tệ). Khi truyền, danh sách sẽ được lưu nguyên như gửi lên, vì vậy cần truyền đầy đủ các loại tiền tệ muốn giữ. Nếu không truyền nhưng có `retail_price` và shop bật đa tiền tệ, giá của tiền tệ mặc định của shop sẽ được đồng bộ theo `retail_price`.
  - `weight` (integer): Khối lượng mẫu mã
  - `size` (VariationSize): 
  - `barcode` (string): Mã barcode mẫu mã
  - `custom_id` (string): Mã tuỳ chỉnh mẫu mã
  - `is_hidden` (boolean): Trạng thái StoreCake is_hidden = true -> Ẩn, is_hidden = false -> Hiện
  - `variations_warehouses` (VariationWarehouse[]): Thông tin tồn kho chi tiết
  - `wholesale_price2` (object[]): Giá bán sỉ theo số lượng sản phẩm
  - `is_removed` (boolean): Đã xóa
  - `keyword` (string): Keyword
- `bonus_products` (object[]): Sản phẩm tặng kèm
  - `quantity` (integer, required): Số lượng sản phẩm tặng kèm
  - `variation_id` (string, required): Mã mẫu mã của sản phẩm tặng kèm
  - `price_original` (integer, required): Giá gốc của sản phẩm tặng kèm
  - `images` (string (uri)[]): Hình ảnh sản phẩm tặng kèm
  - `variation_info` (object, required): Thông tin mẫu mã của sản phẩm tặng kèm
- `materials` (integer[]): Danh sách mã nguyên liệu
- `keyword` (string): Từ khóa
- `brand_id` (string (uuid)): Mã thương hiệu

## Customer

Thông tin khách hàng

- `id` (string): Mã khách hàng
- `name` (string): Họ tên đầy đủ
- `gender` (string): Giới tính
- `emails` (string[]): Danh sách email
- `phone_numbers` (string[]): Danh sách số điện thoại
- `pages_customers` (object[]): Danh sách page khách hàng
  - `id` (string): Mã page
  - `name` (string): Tên page
  - `platform` (string): Nền tảng
- `date_of_birth` (string (date)): Ngày sinh
- `reward_point` (number): Điểm thưởng
- `is_discount_by_level` (boolean): Giảm giá theo cấp độ
- `tags` (string[]): Thẻ khách hàng
- `is_block` (boolean): Chặn khách hàng
- `assigned_user_id` (string): Mã nhân viên được phân công
- `level_id` (string): Mã cấp độ khách hàng
- `notes` (object[]): Ghi chú khách hàng
  - `id` (string): Mã ghi chú
  - `message` (string): Nội dung ghi chú
  - `images` (object[]): Hình ảnh ghi chú
- `shop_customer_address` (object[]): Địa chỉ khách hàng
  - `id` (string): Mã địa chỉ (thêm để cập nhật, bỏ để tạo mới)
  - `country_code` (integer): Mã quốc gia
  - `province_id` (string): Mã tỉnh thành
  - `district_id` (string): Mã quận huyện
  - `commune_id` (string): Mã phường xã
  - `address` (string): Địa chỉ
  - `full_address` (string): Địa chỉ đầy đủ
  - `full_name` (string): Tên người nhận
  - `phone_number` (string): Số điện thoại
- `order_count` (integer): Số lượng đơn hàng
- `purchased_amount` (integer): Tổng giá trị mua
- `succeed_order_count` (integer): Số lượng đơn hàng thành công
- `last_order_at` (string (date-time)): Thời điểm đơn hàng cuối
- `conversation_link` (string (uri)): Liên kết cuộc trò chuyện
- `referral_code` (string): Mã giới thiệu
- `fb_id` (string): Facebook ID
- `customer_id` (string): Mã khách hàng

## eCommerceProduct

Thông tin sản phẩm trên sàn thương mại điện tử

- `id` (string): Mã sản phẩm trên sàn
- `linked_product_custom_id` (string): Mã sản phẩm liên kết
- `linked_product_name` (string): Tên sản phẩm liên kết
- `marketplace_id` (string): Mã sàn thương mại điện tử
- `marketplace_shop_name` (string): Tên shop trên sàn thương mại điện tử
- `name` (string): Tên sản phẩm trên sàn thương mại điện tử
- `price` (integer): Giá sản phẩm
- `sku` (string): Mã SKU sản phẩm
- `variations` (object[]): Danh sách mẫu mã sản phẩm
  - `id` (string): Mã mẫu mã trên sàn thương mại điện tử
  - `images` (string (uri)[]): Danh sách hình ảnh mẫu mã
  - `linked_product_custom_id` (string): Mã sản phẩm liên kết
  - `linked_variation_custom_id` (string): Mã mẫu mã liên kết
  - `linked_variation_fields` (object[]): Thông tin thuộc tính mẫu mã liên kết
  - `linked_variation_price` (integer): Giá mẫu mã liên kết
  - `name` (string): Tên mẫu mã
  - `price` (integer): Giá mẫu mã
  - `quantity` (integer): Số lượng mẫu mã
  - `sku` (string): Mã SKU mẫu mã
- `warehouse` (string): Tên kho hàng

## Transaction

Thông tin thu chi

- `id` (string): Mã thu chi
- `display_id` (string): Mã thu chi
- `name` (string): Tên giao dịch
- `note` (string): Ghi chú
- `amount` (integer): Số tiền
- `status` (integer): Trạng thái Values: `-1` Tất cả trạng thái, `0` Mới, `1` Có hiệu lực, `2` Đã hủy, `3` Đã xóa.
- `is_locked` (boolean): Khóa
- `is_canceled` (boolean): Đã hủy
- `is_accounting` (boolean): Kế toán tài chính
- `payment_debts_to_suppliers` (boolean): Trả nợ nhà cung cấp
- `payments` (string[]): Phương thức thanh toán
- `tag_ids` (string[]): Thẻ giao dịch
- `supplier_products_id` (integer): Mã nhà cung cấp
- `advertising_cost_id` (string): Mã chi phí quảng cáo
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `creator` (object): Thông tin người tạo
  - `id` (string): 
  - `name` (string): 
  - `fb_id` (string): 
  - `avatar_url` (string (uri)): 
- `images` (string (uri)[]): Link hình ảnh
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `time_incurred` (string (date-time)): Thời điểm phát sinh
- `table_name` (string): Tên bảng
- `orderId` (string): Mã đơn hàng

## Debt

Thông tin công nợ

- `id` (string): Mã công nợ
- `display_id` (integer): Mã công nợ
- `name_debt` (string): Tên công nợ
- `description` (string): Mô tả
- `status` (integer): Trạng thái Values: `-1` Tất cả trạng thái, `0` Chưa giao dịch / Thanh toán một phần, `1` Đã giao dịch, `2` Đã hủy.
- `type` (integer): Loại công nợ (0: Công nợ phải trả / 1: Công nợ phải thu)
- `money_must_pay_or_collect` (integer): Tổng số tiền phải trả / Tổng số tiền phải thu
- `money_payed_or_collected` (integer): Số tiền đã trả / Số tiền đã thu
- `currency` (string): Tiền tệ
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `shop_customer_id` (string): Mã khách hàng
- `shop_customer` (object): Thông tin khách hàng
  - `id` (string): 
  - `name` (string): 
  - `phone_numbers` (string[]): 
  - `customer` (object): 
- `order_id` (integer): Mã đơn hàng
- `order` (object): Thông tin đơn hàng
  - `id` (integer): 
  - `display_id` (integer): 
  - `custom_id` (string): 
  - `total_price` (integer): 
  - `cod` (integer): 
  - `assigning_seller_id` (string): 
  - `assigning_seller` (object): 
  - `items` (any[]): 
- `purchase_id` (string): Mã phiếu nhập kho
- `export_id` (string): Mã phiếu xuất kho
- `supplier_products_id` (integer): Mã nhà cung cấp
- `transaction_id` (string): Mã thu chi
- `partner_id` (string): Mã đối tác
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `last_editor_id` (string): Mã người chỉnh sửa cuối
- `user` (object): Thông tin người tạo
  - `id` (string): 
  - `name` (string): 
  - `fb_id` (string): 
  - `phone_number` (string): 
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `expired_at` (string (date-time)): Thời điểm hết hạn
- `is_locked` (boolean): Công nợ đã khóa
- `link` (string (uri)): Liên kết

## Project

Thông tin dự án

- `id` (integer): Mã dự án
- `image` (string (uri)): URL hình ảnh dự án
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `name` (string): Tên dự án
- `nodes` (ProjectNode[]): Danh sách nguồn đơn hàng thuộc dự án
  - `id` (integer): Mã nguồn đơn hàng
  - `image` (string (uri)): URL hình ảnh nguồn đơn hàng
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `name` (string): Tên nguồn đơn hàng
  - `nodes` (ProjectNode[]): Danh sách nguồn đơn hàng con
  - `parent_id` (integer): Mã nguồn đơn hàng cha
  - `project_id` (integer): Mã dự án
  - `shop_id` (integer): Mã shop
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
  - `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh nguồn đơn hàng
  - `link_source_id` (integer): Mã nguồn liên kết
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật

## ProjectNode

Thông tin nút dự án

- `id` (integer): Mã nguồn đơn hàng
- `image` (string (uri)): URL hình ảnh nguồn đơn hàng
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `name` (string): Tên nguồn đơn hàng
- `nodes` (ProjectNode[]): Danh sách nguồn đơn hàng con
- `parent_id` (integer): Mã nguồn đơn hàng cha
- `project_id` (integer): Mã dự án
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh nguồn đơn hàng
- `link_source_id` (integer): Mã nguồn liên kết

## Category

- `data` (object): Thông tin danh mục sản phẩm
  - `id` (integer): Mã danh mục
  - `name` (string): Tên danh mục
- `success` (boolean): Trạng thái thành công

## Brand

Thông tin thương hiệu sản phẩm

- `id` (string (uuid)): Mã thương hiệu
- `name` (string): Tên thương hiệu
- `description` (string): Mô tả thương hiệu
- `display_id` (integer): Mã hiển thị
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời gian tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời gian cập nhật

## Purchase

Thông tin phiếu nhập kho

- `id` (string): Mã phiếu nhập kho
- `display_id` (integer): Mã phiếu nhập kho
- `status` (integer): Trạng thái Values: `-2` Tất cả trạng thái, `-1` Mới, `0` Đã xác nhận, `1` Đã nhập hàng, `2` Đã hủy.
- `time_import` (string (date-time)): Thời gian nhập hàng
- `total_quantity` (integer): Tổng số lượng
- `total_remain_quantity` (integer): Tổng số lượng tồn
- `total_price` (integer): Tổng giá trị nhập kho
- `total_remain_price` (integer): Tổng giá trị tồn
- `note` (string): Ghi chú
- `warehouse_id` (string): Mã kho
- `supplier_products_id` (integer): Mã nhà cung cấp
- `supplier` (object): Thông tin nhà cung cấp
  - `id` (integer): 
  - `name` (string): 
  - `custom_id` (string): 
- `discount` (integer): Giảm giá
- `transport_fee` (integer): Phí vận chuyển
- `prepaid_debt` (integer): Trả trước NCC
- `auto_create_debts` (boolean): Tạo công nợ theo nhà cung cấp
- `not_create_transaction` (boolean): Không tạo phiếu chi
- `is_lock` (boolean): Khóa
- `created_type` (string): Loại phiếu nhập kho
- `tags` (integer[]): Danh sách mã thẻ
- `tag_info` (object[]): Thông tin thẻ phiếu nhập kho
  - `id` (integer): 
  - `name` (string): 
- `items` (object[]): Thông tin mẫu mã
  - `id` (string): 
  - `imported_price` (integer): Giá nhập
  - `gross_price` (integer): Giá gốc
  - `discount` (integer): Chiết khấu trên sản phẩm
  - `quantity` (integer): Số lượng nhập
  - `variation_id` (string): Mã mẫu mã
  - `product_name` (string): Tên sản phẩm
  - `note_purchase` (string): Ghi chú
  - `selling_status` (string): Trạng thái bán
  - `variation` (object): 
- `images` (string (uri)[]): Link hình ảnh nhập hàng
- `bill_images` (string (uri)[]): Link hình ảnh hóa đơn
- `user_id` (string): Mã người tạo
- `user` (object): Thông tin người tạo
  - `id` (string): 
  - `name` (string): 
  - `fb_id` (string): 
  - `avatar_url` (string (uri)): 
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `received_at` (string (date-time)): Ngày về dự kiến
- `separate_by_display_ids` (integer): Mã phiếu nhập kho đã tách

## Export

Thông tin phiếu xuất kho

- `id` (string): Mã phiếu xuất kho
- `display_id` (integer): Mã phiếu xuất kho
- `status` (integer): Trạng thái phiếu xuất Values: `0` Mới (type 0) / Xuất hàng lỗi (type 1), `1` Hoàn tất (type 0) / Xuất bỏ (type 1), `2` Đã hủy.
- `type` (integer): Loại phiếu xuất kho Values: `0` Phiếu xuất thường, `1` Xuất hàng lỗi.
- `total` (integer): Tổng số lượng
- `total_price` (integer): Tổng giá trị xuất kho
- `note` (string): Ghi chú
- `warehouse_id` (string): Mã kho
- `supplier_products_id` (integer): Mã nhà cung cấp
- `tags` (integer[]): Danh sách mã thẻ
- `export_items` (object[]): Danh sách sản phẩm
  - `id` (string): Mã sản phẩm xuất kho
  - `imported_price` (integer): Giá xuất kho
  - `quantity` (integer): Số lượng xuất kho
  - `variation_id` (string): Mã mẫu mã
  - `display_id` (integer): Mã hiển thị
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `images` (string (uri)[]): Link hình ảnh phiếu xuất kho
- `user_id` (string): Mã người tạo
- `user` (object): Thông tin người tạo
  - `id` (string): 
  - `name` (string): 
  - `fb_id` (string): 
  - `avatar_url` (string (uri)): 
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật

## WarehouseTransfer

Thông tin chuyển kho

- `id` (string): Mã chuyển kho
- `display_id` (integer): Mã chuyển kho
- `status` (integer): Trạng thái Values: `0` Chờ chuyển hàng, `1` Đang chuyển hàng, `2` Hoàn tất.
- `from_warehouse_id` (string): Mã kho đi
- `from_warehouse_name` (string): Tên kho đi
- `to_warehouse_id` (string): Mã kho đến
- `to_warehouse_name` (string): Tên kho đến
- `total_quantity` (integer): Tổng số lượng
- `shipping_fee` (integer): Phí vận chuyển
- `note` (string): Ghi chú
- `items` (object[]): Danh sách sản phẩm
  - `id` (string): Mã sản phẩm chuyển kho
  - `variation_id` (string): Mã mẫu mã
  - `quantity` (integer): Số lượng chuyển kho
  - `product_display_id` (string): Mã sản phẩm
  - `product_name` (string): Tên sản phẩm
  - `variation_display_id` (string): Mã mẫu mã
  - `variation_fields` (object[]): Trường mẫu mã
- `images` (string (uri)[]): Link hình ảnh chuyển kho
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_status_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật trạng thái

## Stocktaking

Thông tin kiểm hàng

- `id` (string): Mã phiếu kiểm
- `display_id` (integer): Mã phiếu kiểm
- `status` (integer): Trạng thái Values: `-2` Tất cả trạng thái, `-1` Đang tạo, `0` Đang kiểm hàng, `1` Đã kiểm hàng, `2` Đã hủy.
- `warehouse_id` (string): Mã kho
- `stocktaking_by` (string): Kiểm hàng theo
- `stocktaking_by_value` (string[]): Danh sách mã danh mục / nhà cung cấp / thương hiệu
- `stocktaking_at` (string (date-time)): Kiểm hàng lúc
- `progress` (integer): Phần trăm xử lý
- `note` (string): Ghi chú
- `items` (object[]): Danh sách sản phẩm
  - `id` (string): Mã hạng mục kiểm hàng
  - `variation_id` (string): Mã mẫu mã
  - `changed_quantity` (integer): Số lượng thay đổi
  - `current_quantity` (integer): Số lượng hiện tại
  - `note` (string): Ghi chú
  - `variation` (object): Thông tin mẫu mã
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `updated_status_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật trạng thái

## LotProduct

Lô hạn sử dụng của sản phẩm

- `id` (string): ID lô
- `custom_id` (string): Mã lô
- `expire_date` (string (date-time)): Hạn sử dụng (UTC)
- `manufacturing_date` (string (date-time)): Ngày sản xuất (UTC)
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `product` (LotProductInfo): 
  - `id` (string): Mã sản phẩm
  - `name` (string): Tên sản phẩm
  - `type` (string): Loại hình sản phẩm, luôn là `LOT` với sản phẩm có HSD
  - `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh sản phẩm
  - `display_id` (integer): ID hiển thị sản phẩm
  - `image` (string): Link ảnh sản phẩm
  - `is_published` (boolean): Trạng thái Store cake
  - `is_sell_negative` (boolean): Cho phép bán âm
  - `note` (string): Ghi chú nội bộ
  - `note_product` (string): Ghi chú sản phẩm (HTML)
  - `measure_group_id` (integer): Mã nhóm đơn vị tính
  - `brand_id` (string): Mã thương hiệu
  - `creator_id` (string): Mã người tạo
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `categories` (object[]): Danh mục sản phẩm
  - `tags` (object[]): Thẻ sản phẩm
  - `materials` (integer[]): Danh sách mã nguyên liệu
  - `supplier_product_ids` (integer[]): Danh sách mã nhà cung cấp
  - `manipulation_warehouses` (string[]): Danh sách mã kho thao tác của sản phẩm
  - `product_attributes` (object[]): Thuộc tính sản phẩm
  - `bonus_products` (object[]): Sản phẩm tặng kèm
  - `limit_quantity_to_warn` (integer): Ngưỡng cảnh báo sắp hết hàng
  - `limit_quantity_to_warn_by_warehouse` (object): Ngưỡng cảnh báo sắp hết hàng theo kho (key là mã kho)
  - `warning_by_variation` (boolean): Cảnh báo sắp hết hàng áp dụng theo từng mẫu mã
- `lot_variations` (object[]): Các mẫu mã của sản phẩm được gắn với lô
  - `id` (string): ID lô - mẫu mã
  - `variation_id` (string): Mã mẫu mã
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật

## LotProductInfo

Sản phẩm của lô (không kèm danh sách mẫu mã)

- `id` (string): Mã sản phẩm
- `name` (string): Tên sản phẩm
- `type` (string): Loại hình sản phẩm, luôn là `LOT` với sản phẩm có HSD
- `custom_id` (string): Mã tùy chỉnh sản phẩm
- `display_id` (integer): ID hiển thị sản phẩm
- `image` (string): Link ảnh sản phẩm
- `is_published` (boolean): Trạng thái Store cake
- `is_sell_negative` (boolean): Cho phép bán âm
- `note` (string): Ghi chú nội bộ
- `note_product` (string): Ghi chú sản phẩm (HTML)
- `measure_group_id` (integer): Mã nhóm đơn vị tính
- `brand_id` (string): Mã thương hiệu
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `categories` (object[]): Danh mục sản phẩm
  - `id` (integer): Mã danh mục
  - `name` (string): Tên danh mục
- `tags` (object[]): Thẻ sản phẩm
  - `id` (integer): Mã thẻ
  - `note` (string): Tên thẻ
- `materials` (integer[]): Danh sách mã nguyên liệu
- `supplier_product_ids` (integer[]): Danh sách mã nhà cung cấp
- `manipulation_warehouses` (string[]): Danh sách mã kho thao tác của sản phẩm
- `product_attributes` (object[]): Thuộc tính sản phẩm
  - `id` (string): Mã thuộc tính
  - `name` (string): Tên thuộc tính
  - `values` (string[]): Giá trị thuộc tính
  - `keyword` (object[]): Từ khóa của từng giá trị thuộc tính
- `bonus_products` (object[]): Sản phẩm tặng kèm
  - `variation_id` (string): Mã mẫu mã của sản phẩm tặng kèm
  - `quantity` (string,number): Số lượng tặng kèm
  - `price_original` (string,number): Giá gốc của sản phẩm tặng kèm
  - `variation_info` (object): Thông tin mẫu mã của sản phẩm tặng kèm
- `limit_quantity_to_warn` (integer): Ngưỡng cảnh báo sắp hết hàng
- `limit_quantity_to_warn_by_warehouse` (object): Ngưỡng cảnh báo sắp hết hàng theo kho (key là mã kho)
- `warning_by_variation` (boolean): Cảnh báo sắp hết hàng áp dụng theo từng mẫu mã

## CallLater

Thông tin hẹn gọi & nhắc nhở

- `id` (string): Mã
- `display_id` (integer): Mã hẹn gọi & nhắc nhở
- `called_at` (string (date-time)): Thời điểm gọi / Thời điểm xử lý
- `needs_call_at` (string (date-time)): Thời điểm cần gọi / Thời điểm cần xử lý
- `notice_created` (string): Thông tin thông báo
- `order_display_id` (string): Mã đơn hàng
- `order_id` (integer): Mã đơn hàng
- `status` (integer): Trạng thái Values: `-1` Tất cả trạng thái, `0` Chưa xử lý, `3` Đang gọi / Đang xử lý, `1` Đã xử lý, `2` Không nghe máy / Không thành công, `7` Đã xóa.
- `type` (string): Loại thông báo
- `need_notify_users` (string[]): Nhân viên xử lý
- `creator` (object): Thông tin người tạo
  - `id` (string): 
  - `name` (string): 
  - `email` (string): 
  - `fb_id` (string): 
  - `avatar_url` (string (uri)): 
  - `phone_number` (string): 
- `phone_number` (string): Số điện thoại

## Voucher

Thông tin mã giảm giá

- `id` (string): Mã giảm giá
- `display_id` (integer): Mã giảm giá
- `name` (string): Tên mã giảm giá
- `type` (string): Loại mã giảm giá
- `start_time` (string (date-time)): Thời điểm bắt đầu
- `end_time` (string (date-time)): Thời điểm kết thúc
- `promo_code_info` (object): Thông tin mã giảm giá
  - `discount` (integer): Giá trị giảm giá
  - `is_percent` (boolean): Là phần trăm
  - `max_discount_by_percent` (integer): Số tiền giảm giá tối đa
- `is_free_shipping` (boolean): Miễn phí vận chuyển
- `is_activated` (boolean): Kích hoạt
- `is_used` (boolean): Đã sử dụng
- `customer_tags` (string[]): Thẻ khách hàng
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật

## Promotion

Thông tin khuyến mãi

- `id` (string): Mã khuyến mãi
- `display_id` (string): Mã hiển thị khuyến mãi
- `name` (string): Tên khuyến mãi
- `type` (string): Loại khuyến mãi
- `start_time` (string (date-time)): Thời điểm bắt đầu
- `end_time` (string (date-time)): Thời điểm kết thúc
- `warehouse_ids` (string[]): Danh sách mã kho
- `customer_tags` (string[]): Thẻ khách hàng
- `order_sources` (object[]): Nguồn đơn hàng
- `group_name` (string): Nhóm khuyến mãi
- `is_activated` (boolean): Đã kích hoạt
- `is_variation` (boolean): Khuyến mãi theo mẫu mã
- `is_used` (boolean): Đã sử dụng
- `is_free_shipping` (boolean): Miễn phí vận chuyển
- `is_discount_in_birthday_customer` (boolean): Khuyến mãi cho sinh nhật
- `coupon_info` (object): Thông tin phiếu giảm giá
  - `discount` (integer): Giảm giá
  - `is_percent` (boolean): Là phần trăm
- `promo_code_info` (object): Thông tin mã khuyến mãi
  - `discount` (integer): Giảm giá
  - `is_percent` (boolean): Là phần trăm
  - `max_discount_by_percent` (integer): Phần trăm giảm tối đa
- `discount_by_quantity` (integer): Số lượng giảm giá
- `items` (object[]): Danh sách sản phẩm/mẫu mã áp dụng khuyến mãi
  - `id` (string): Mã sản phẩm khuyến mãi
  - `promotion_advance_id` (string): Mã khuyến mãi
  - `shop_id` (integer): Mã shop
  - `product_id` (string): Mã sản phẩm (khi khuyến mãi áp dụng theo sản phẩm)
  - `variation_id` (string): Mã mẫu mã (khi khuyến mãi áp dụng theo mẫu mã)
  - `category_id` (string): Mã danh mục (khi khuyến mãi áp dụng theo danh mục)
  - `product` (object): Thông tin sản phẩm (khi khuyến mãi áp dụng theo sản phẩm)
  - `variation` (object): Thông tin mẫu mã (khi khuyến mãi áp dụng theo mẫu mã)
  - `level_info` (object[]): Mức giảm giá theo số lượng
  - `fixed_prices` (number): Giá cố định
  - `coupon_item_info` (object): Thông tin phiếu giảm giá của sản phẩm
  - `limited_quantity` (integer): Số lượng giới hạn
  - `limited_quantity_used` (integer): Số lượng giới hạn đã sử dụng
  - `attachment_product_info` (object[]): Thông tin sản phẩm đính kèm
  - `discount_info_by_attachment_product` (object): Giảm giá theo sản phẩm đính kèm
  - `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật
- `bonus_items` (object[]): Sản phẩm tặng thêm
- `total_quantity_bonus` (integer): Tổng số lượng khuyến mãi
- `arr_level_promotion` (object[]): Mức độ khuyến mãi
- `level_order_prices` (object[]): Mức khuyến mãi đơn hàng
- `priority_level` (integer): Mức độ ưu tiên
- `type_employee` (string): Phân loại nhân viên
- `post_ids` (string[]): Mã bài viết
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `creator_id` (string): Mã người tạo
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật

## LivestreamManager

Thông tin phiên livestream

- `creator` (object): Thông tin người tạo
  - `avatar_url` (string): URL ảnh đại diện
  - `fb_id` (string): Mã Facebook
  - `id` (string): Mã người tạo
  - `name` (string): Tên người tạo
- `end_time` (string): Thời gian kết thúc phiên livestream
- `finisher` (object): Thông tin người kết thúc
  - `avatar_url` (string): URL ảnh đại diện
  - `fb_id` (string): Mã Facebook
  - `id` (string): Mã người kết thúc
  - `name` (string): Tên người kết thúc
- `id` (string): Mã phiên livestream
- `inserted_at` (string): Ngày tạo
- `name` (string): Tên phiên livestream (chiến dịch)
- `origin_post_id` (string): Mã bài viết gốc
- `post_ids` (string[]): Danh sách bài viết
- `remain_warehouse_ids` (string[]): Danh sách mã kho đồng bộ tồn
- `shop_id` (integer): Mã shop
- `start_time` (string): Thời gian bắt đầu phiên livestream
- `total_comments` (integer): Tổng số bình luận
- `total_customers` (integer): Tổng số khách hàng
- `warehouse_id` (string): Mã kho tạo đơn

## PaginatedResponse

Phản hồi phân trang

- `data` (any[]): Danh sách mục
- `page_number` (integer): Số trang
- `page_size` (integer): Kích thước trang
- `success` (boolean): Trạng thái thành công
- `total_entries` (integer): Tổng số bản ghi
- `total_pages` (integer): Tổng số trang

## SimpleResponse

Phản hồi đơn giản với trạng thái thành công

- `success` (boolean): Trạng thái thành công

## DataResponse

Phản hồi với dữ liệu và trạng thái thành công

- `data` (any): Dữ liệu phản hồi
- `success` (boolean): Trạng thái thành công

## WebhookOrderResponse

Phản hồi webhook khi webhook_types bao gồm orders


## WebhookCustomerResponse

Phản hồi webhook khi webhook_types bao gồm customers


## WebhookProductResponse

Phản hồi webhook khi webhook_types bao gồm products

- `data` (object): 
  - `record` (Product): 
  - `success` (boolean): 

## WebhookInventoryResponse

Phản hồi webhook khi webhook_types bao gồm variations_warehouses

- `data` (object): 
  - `record` (object): 
  - `success` (boolean): 

## WebhookAutoCallResponse

Kết quả Auto Voice được gửi một lần tới webhook URL đã cấu hình. Trả về HTTP 200 để xác nhận đã nhận.

- `type` (string): 
- `shop_id` (integer): 
- `order_id` (string): Mã đơn hàng đã kích hoạt cuộc gọi
- `phone_number` (string): 
- `answered` (boolean): Khách có nghe máy hay không
- `dtmf` (string): Phím khách bấm (null nếu không)

## AdAccount

Danh sách tài khoản quảng cáo

- `success` (boolean): Trạng thái thành công
- `data` (object[]): Danh sách tài khoản quảng cáo
  - `id` (string): Mã tài khoản quảng cáo
  - `name` (string): Tên tài khoản quảng cáo
  - `account_status` (integer): Trạng thái tài khoản Values: `1` Đang hoạt động, `2` Vô hiệu hoá, `3` Chưa thanh toán, `7` Đang chờ duyệt rủi ro, `8` Đang chờ thanh toán, `9` Trong thời gian ân hạn, `100` Đang chờ đóng, `101` Đã đóng, `201` Bất kỳ trạng thái nào đang hoạt động, `202` Bất kỳ trạng thái nào đã đóng.
  - `currency` (string): Đơn vị tiền tệ
  - `is_business` (boolean): Tài khoản doanh nghiệp (true) / Tài khoản cá nhân (false)
  - `sync_succeed_at` (string (date-time)): Thời điểm đồng bộ thành công gần nhất
  - `tags` (string[]): Thẻ
- `page_number` (integer): Trang hiện tại
- `page_size` (integer): Số bản ghi mỗi trang
- `total_entries` (integer): Tổng số tài khoản quảng cáo
- `total_pages` (integer): Tổng số trang

## CampaignListResponse

- `success` (boolean): Trạng thái thành công
- `data` (object[]): Danh sách chiến dịch
  - `id` (string): Mã chiến dịch
  - `name` (string): Tên chiến dịch
  - `status` (string): Trạng thái chiến dịch Values: `ACTIVE` Đang hoạt động, `PAUSED` Tạm dừng, `DELETED` Đã xoá, `ARCHIVED` Đã lưu trữ.
  - `effective_status` (string): Trạng thái hiệu quả Values: `ACTIVE` Đang hoạt động, `PAUSED` Tạm dừng, `DELETED` Đã xoá, `ARCHIVED` Đã lưu trữ, `IN_PROCESS` Đang tiến hành, `WITH_ISSUES` Có vấn đề.
  - `objective` (string): Mục tiêu chiến dịch Values: `APP_INSTALLS` Lượt cài đặt ứng dụng, `BRAND_AWARENESS` Nhận biết thương hiệu, `CONVERSIONS` Chuyển đổi, `EVENT_RESPONSES` Lượt phản hồi sự kiện, `LEAD_GENERATION` Tạo khách hàng tiềm năng, `LINK_CLICKS` Lượt nhấp vào liên kết, `LOCAL_AWARENESS` Nhận biết tại địa phương, `MESSAGES` Tin nhắn, `OFFER_CLAIMS` Lượt nhận ưu đãi, `OUTCOME_APP_PROMOTION` Kết quả quảng bá ứng dụng, `OUTCOME_AWARENESS` Kết quả nhận biết, `OUTCOME_ENGAGEMENT` Kết quả tương tác, `OUTCOME_LEADS` Kết quả khách hàng tiềm năng, `OUTCOME_SALES` Kết quả doanh số, `OUTCOME_TRAFFIC` Kết quả lưu lượng truy cập, `PAGE_LIKES` Thích trang, `POST_ENGAGEMENT` Tương tác với bài viết, `PRODUCT_CATALOG_SALES` Doanh số từ danh mục sản phẩm, `REACH` Phạm vi tiếp cận, `STORE_VISITS` Lượt truy cập cửa hàng, `VIDEO_VIEWS` Xem quảng cáo video.
  - `created_time` (string (date-time)): Thời điểm tạo chiến dịch
  - `start_time` (string (date-time)): Thời điểm bắt đầu chiến dịch
  - `end_time` (string (date-time)): Thời điểm kết thúc chiến dịch
  - `marketer_id` (string): Mã marketer phụ trách
  - `product_id` (string): Mã sản phẩm
  - `product_category_id` (string): Mã danh mục sản phẩm
  - `product` (any): Sản phẩm của chiến dịch
  - `ad_account` (object): Tài khoản quảng cáo
  - `insights` (object): Chỉ số hiệu suất chiến dịch
- `summary` (object): Tổng hợp chỉ số hiệu suất của tất cả chiến dịch
  - `impressions` (number): Tổng lượt hiển thị
  - `clicks` (integer): Tổng số lần nhấp (tất cả)
  - `reach` (integer): Tổng số người tiếp cận Trải nghiệm tức thì
  - `spend` (number): Tổng số tiền đã chi tiêu
  - `cpc` (number): CPC
  - `cpm` (number): CPM
  - `cpp` (number): CPP
  - `ctr` (number): CTR
  - `frequency` (number): Tần suất trung bình
- `page_number` (integer): Trang hiện tại
- `page_size` (integer): Số bản ghi mỗi trang
- `total_entries` (integer): Tổng số chiến dịch
- `total_pages` (integer): Tổng số trang

## AdSetListResponse

- `success` (boolean): Trạng thái thành công
- `data` (object[]): Danh sách nhóm quảng cáo
  - `id` (string): Mã nhóm quảng cáo
  - `name` (string): Tên nhóm quảng cáo
  - `status` (string): Trạng thái nhóm quảng cáo Values: `ACTIVE` Đang hoạt động, `PAUSED` Tạm dừng, `DELETED` Đã xoá, `ARCHIVED` Đã lưu trữ.
  - `effective_status` (string): Trạng thái hiệu quả Values: `ACTIVE` Đang hoạt động, `PAUSED` Tạm dừng, `DELETED` Đã xoá, `PENDING_REVIEW` Đang chờ duyệt, `DISAPPROVED` Đã từ chối, `PREAPPROVED` Đã chấp nhận, `PENDING_BILLING_INFO` Đang chờ thông tin thanh toán, `CAMPAIGN_PAUSED` Quảng cáo đã tạm dừng, `ARCHIVED` Đã lưu trữ, `ADSET_PAUSED` Bộ lọc đã tạm dừng, `IN_PROCESS` Đang tiến hành, `WITH_ISSUES` Có vấn đề.
  - `created_time` (string (date-time)): Thời điểm tạo
  - `start_time` (string (date-time)): Thời điểm bắt đầu
  - `end_time` (string (date-time)): Thời điểm kết thúc
  - `bid_amount` (integer): Giá thầu
  - `bid_strategy` (string): Chiến lược giá thầu Values: `LOWEST_COST_WITHOUT_CAP` Chi phí thấp nhất không giới hạn, `LOWEST_COST_WITH_BID_CAP` Chi phí thấp nhất có giới hạn giá thầu, `COST_CAP` Giới hạn chi phí, `LOWEST_COST_WITH_MIN_ROAS` Chi phí thấp nhất với ROAS tối thiểu.
  - `billing_event` (string): Sự kiện thanh toán Values: `APP_INSTALLS` Lượt cài đặt ứng dụng, `IMPRESSIONS` Quảng cáo được hiển thị, `LINK_CLICKS` Lượt nhấp vào liên kết, `OFFER_CLAIMS` Lượt nhận ưu đãi, `PAGE_LIKES` Thích trang, `POST_ENGAGEMENT` Tương tác với bài viết, `VIDEO_VIEWS` Xem video, `THRUPLAY` ThruPlay, `PURCHASE` Thanh toán, `LISTING_INTERACTION` Tương tác với danh sách sản phẩm.
  - `daily_budget` (integer): Ngân sách hàng ngày
  - `lifetime_budget` (integer): Ngân sách trọn đời
  - `destination_type` (string): Điểm đến Values: `WEBSITE` Trang web, `APP` Ứng dụng, `MESSENGER` Messenger, `APPLINKS_AUTOMATIC` Liên kết ứng dụng, `WHATSAPP` WhatsApp, `INSTAGRAM_DIRECT` Instagram Direct, `FACEBOOK` Facebook, `MESSAGING_MESSENGER_WHATSAPP` Messenger & WhatsApp, `MESSAGING_INSTAGRAM_DIRECT_MESSENGER` Instagram & Messenger, `MESSAGING_INSTAGRAM_DIRECT_MESSENGER_WHATSAPP` Instagram Direct & Messenger & WhatsApp, `MESSAGING_INSTAGRAM_DIRECT_WHATSAPP` Instagram Direct & WhatsApp, `SHOP_AUTOMATIC` Cửa hàng tự động, `ON_AD` Trên quảng cáo, `ON_POST` Trên bài viết, `ON_EVENT` Trên sự kiện, `ON_VIDEO` Trên video, `ON_PAGE` Trên trang, `INSTAGRAM_PROFILE` Trên trang Instagram, `FACEBOOK_PAGE` Trên trang Facebook, `INSTAGRAM_PROFILE_AND_FACEBOOK_PAGE` Trên trang Instagram & Facebook, `INSTAGRAM_LIVE` Trên Instagram Live.
  - `optimization_goal` (string): Mục tiêu tối ưu hoá Values: `NONE` Không, `APP_INSTALLS` Lượt cài đặt ứng dụng, `AD_RECALL_LIFT` Lift gọi lại, `ENGAGED_USERS` Người dùng tương tác, `EVENT_RESPONSES` Lượt phản hồi sự kiện, `IMPRESSIONS` Quảng cáo được hiển thị, `LEAD_GENERATION` Tạo khách hàng tiềm năng, `QUALITY_LEAD` Khách hàng tiềm năng chất lượng, `LINK_CLICKS` Lượt nhấp vào liên kết, `OFFSITE_CONVERSIONS` Chuyển đổi ngoài, `PAGE_LIKES` Thích trang, `POST_ENGAGEMENT` Tương tác với bài viết, `QUALITY_CALL` Cuộc gọi chất lượng, `REACH` Phạm vi tiếp cận, `LANDING_PAGE_VIEWS` Lượt xem trang đích, `VISIT_INSTAGRAM_PROFILE` Truy cập trang Instagram, `VALUE` Giá trị, `THRUPLAY` Quảng cáo được phát đến khi hoàn thành, `DERIVED_EVENTS` Sự kiện phát sinh, `APP_INSTALLS_AND_OFFSITE_CONVERSIONS` Cài đặt ứng dụng và chuyển đổi ngoài trang, `CONVERSATIONS` Cuộc trò chuyện, `IN_APP_VALUE` Giá trị trong ứng dụng, `MESSAGING_PURCHASE_CONVERSION` Chuyển đổi mua hàng qua tin nhắn, `SUBSCRIBERS` Người đăng ký, `REMINDERS_SET` Đặt lời nhắc, `MEANINGFUL_CALL_ATTEMPT` Cố gắng gọi có ý nghĩa, `PROFILE_VISIT` Truy cập hồ sơ, `PROFILE_AND_PAGE_ENGAGEMENT` Tương tác hồ sơ và trang, `ADVERTISER_SILOED_VALUE` Giá trị riêng biệt nhà quảng cáo, `AUTOMATIC_OBJECTIVE` Mục tiêu tự động, `MESSAGING_APPOINTMENT_CONVERSION` Chuyển đổi cuộc hẹn qua tin nhắn.
  - `marketer_id` (string): Mã marketer phụ trách
  - `product_id` (string): Mã sản phẩm liên kết
  - `product_category_id` (string): Mã danh mục sản phẩm
  - `ad_account` (object): Tài khoản quảng cáo
  - `ad_campaign` (object): Chiến dịch quảng cáo
  - `insights` (object): Chỉ số hiệu suất nhóm quảng cáo
  - `targeting` (object): Nhắm đối tượng
- `summary` (object): Tổng hợp chỉ số hiệu suất của tất cả nhóm quảng cáo
  - `impressions` (number): Tổng lượt hiển thị
  - `clicks` (integer): Tổng số lần nhấp (tất cả)
  - `reach` (integer): Tổng số người tiếp cận Trải nghiệm tức thì
  - `spend` (number): Tổng số tiền đã chi tiêu
  - `cpc` (number): CPC
  - `cpm` (number): CPM
  - `cpp` (number): CPP
  - `ctr` (number): CTR
  - `frequency` (number): Tần suất trung bình
- `page_number` (integer): Trang hiện tại
- `page_size` (integer): Số bản ghi mỗi trang
- `total_entries` (integer): Tổng số nhóm quảng cáo
- `total_pages` (integer): Tổng số trang

## AdListResponse

- `success` (boolean): Trạng thái thành công
- `data` (object[]): Danh sách quảng cáo
  - `id` (string): Mã quảng cáo
  - `name` (string): Tên quảng cáo
  - `status` (string): Trạng thái quảng cáo Values: `ACTIVE` Đang hoạt động, `PAUSED` Tạm dừng, `DELETED` Đã xoá, `ARCHIVED` Đã lưu trữ.
  - `effective_status` (string): Trạng thái hiệu quả Values: `ACTIVE` Đang hoạt động, `PAUSED` Tạm dừng, `DELETED` Đã xoá, `PENDING_REVIEW` Đang chờ duyệt, `DISAPPROVED` Đã từ chối, `PREAPPROVED` Đã chấp nhận, `PENDING_BILLING_INFO` Đang chờ thông tin thanh toán, `CAMPAIGN_PAUSED` Quảng cáo đã tạm dừng, `ARCHIVED` Đã lưu trữ, `ADSET_PAUSED` Bộ lọc đã tạm dừng, `IN_PROCESS` Đang tiến hành, `WITH_ISSUES` Có vấn đề.
  - `created_time` (string (date-time)): Thời điểm tạo quảng cáo
  - `marketer_id` (string): Mã marketer phụ trách
  - `product_id` (string): Mã sản phẩm liên kết
  - `product_category_id` (string): Mã danh mục sản phẩm
  - `ad_account` (object): Tài khoản quảng cáo
  - `ad_campaign` (object): Chiến dịch quảng cáo
  - `ad_set` (object): Nhóm quảng cáo
  - `ad_creative` (object): Bài viết Facebook
  - `insights` (object): Chỉ số hiệu suất quảng cáo
- `summary` (object): Tổng hợp chỉ số hiệu suất của tất cả quảng cáo
  - `impressions` (number): Tổng lượt hiển thị
  - `clicks` (integer): Tổng số lần nhấp (tất cả)
  - `reach` (integer): Tổng số người tiếp cận Trải nghiệm tức thì
  - `spend` (number): Tổng số tiền đã chi tiêu
  - `cpc` (number): CPC
  - `cpm` (number): CPM
  - `cpp` (number): CPP
  - `ctr` (number): CTR
  - `frequency` (number): Tần suất trung bình
- `page_number` (integer): Trang hiện tại
- `page_size` (integer): Số bản ghi mỗi trang
- `total_entries` (integer): Tổng số quảng cáo
- `total_pages` (integer): Tổng số trang

## Reconciliation

Phiếu đối soát kèm các đơn thuộc phiếu

- `system_id` (integer): Mã nội bộ của phiếu. Dùng cho bộ lọc `system_id`
- `display_id` (integer): Mã phiếu hiển thị trên màn hình shop
- `custom_id` (string): Mã do shop hoặc sàn tự đặt (ví dụ mã sao kê)
- `partner_id` (string): ID đơn vị vận chuyển trên hệ thống Pancake
- `control_type` (string): Loại phiếu. Phiếu rất cũ chưa có loại được trả về `all` Values: `control_cod` Đối soát COD, `control_fee` Đối soát phí vận chuyển, `all` Đối soát cả COD và phí vận chuyển, `merge` Phiếu gộp từ đơn.
- `note` (string): Ghi chú
- `excel_cod` (integer): Tổng COD theo bảng kê của đơn vị vận chuyển
- `excel_fee` (integer): Tổng phí vận chuyển theo bảng kê của đơn vị vận chuyển
- `pos_cod` (integer): Tổng COD theo đơn trên POS
- `paid_at` (string (date-time)): Thời điểm thanh toán phiếu
- `payment_status` (string): Trạng thái thanh toán Values: `paid` Đã thanh toán, `unpaid` Chưa thanh toán.
- `creator` (any): Người tạo phiếu
- `updater` (any): Người sửa phiếu gần nhất. Null với phiếu chưa được sửa kể từ khi có trường này
- `inserted_at` (string (date-time)): Thời điểm tạo phiếu
- `updated_at` (string (date-time)): Thời điểm cập nhật cuối. Mốc đồng bộ tăng dần; mọi thay đổi kể cả gắn phiếu thu chi và gỡ phiếu đều cập nhật mốc này
- `is_removed` (boolean): True khi phiếu đã bị gỡ (xóa mềm). Chỉ trả về khi gửi `include_removed=true`
- `orders` (ReconciliationOrder[]): Các đơn thuộc phiếu. Không bao giờ bị cắt bớt
  - `order_id` (integer): Mã nội bộ của đơn hàng (`system_id` của đơn)
  - `display_id` (integer): Mã đơn hiển thị trên shop (`id` của đơn)
  - `custom_id` (string): Mã đơn do shop tự đặt
  - `extend_code` (string): Mã vận đơn của đơn vị vận chuyển
  - `order_number_vtp` (string): Mã đơn Viettel Post
  - `order_status` (integer): Trạng thái đơn tại thời điểm đưa vào phiếu. Cùng giá trị với `status` của đơn hàng
  - `result` (string): Kết quả đối soát của đơn trong phiếu Values: `succeed` Khớp, `mismatch` Lệch số tiền, `failed` Không đối soát được (không tìm thấy đơn hoặc không hợp lệ).
  - `message` (string): Lý do đơn không đối soát được
  - `cod_amount` (integer): Số COD theo đơn vị vận chuyển. Null khi phiếu này không đối soát COD cho đơn
  - `partner_fee` (integer): Phí vận chuyển theo đơn vị vận chuyển
  - `pos_cod` (integer): Số COD của đơn trên POS
  - `currency` (string): Tiền tệ của đơn
  - `reconciliation_at` (string (date-time)): Thời điểm đối soát của đơn

## ReconciliationUser

- `id` (string (uuid)): Mã người dùng
- `name` (string): Tên người dùng. Null khi người dùng đã bị xóa khỏi hệ thống

## ReconciliationOrder

Thông tin đơn trong phiếu đối soát

- `order_id` (integer): Mã nội bộ của đơn hàng (`system_id` của đơn)
- `display_id` (integer): Mã đơn hiển thị trên shop (`id` của đơn)
- `custom_id` (string): Mã đơn do shop tự đặt
- `extend_code` (string): Mã vận đơn của đơn vị vận chuyển
- `order_number_vtp` (string): Mã đơn Viettel Post
- `order_status` (integer): Trạng thái đơn tại thời điểm đưa vào phiếu. Cùng giá trị với `status` của đơn hàng
- `result` (string): Kết quả đối soát của đơn trong phiếu Values: `succeed` Khớp, `mismatch` Lệch số tiền, `failed` Không đối soát được (không tìm thấy đơn hoặc không hợp lệ).
- `message` (string): Lý do đơn không đối soát được
- `cod_amount` (integer): Số COD theo đơn vị vận chuyển. Null khi phiếu này không đối soát COD cho đơn
- `partner_fee` (integer): Phí vận chuyển theo đơn vị vận chuyển
- `pos_cod` (integer): Số COD của đơn trên POS
- `currency` (string): Tiền tệ của đơn
- `reconciliation_at` (string (date-time)): Thời điểm đối soát của đơn
